cháo

noun
  1. Gruel, soup
    • cháo
      fish gruel
    • cháo lòng
      chitterling gruel
    • màu cháo lòng
      chitterling gruel coloured, dirty grey
    • thuộc như cháo
      to know by heart, to have at one's fingertips

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "cháo"

cháo
Một em bé đang ăn một bát cháo nóng.