ráng

  1. Coloured cloud on the sky-line
    • Ráng vàng thì nắng, ráng trắng thì mưa (tục ngữ)
      Golden cloud on the sky-line means rain, white cloud means shine
  2. Try, endeavour
    • Ráng hết sức mình
      To try one's best
    • Ráng giúp tôi
      Try and help me
  3. Some more
    • Ngủ ráng
      To sleep some more

Khám phá thêm

Các từ liên quan

ráng
Trên bầu trời buổi chiều, một đám ráng vàng rực rỡ ló dạng.