saloop

/sə'lu:p/
Học thuật
Thân thiện
saloop

A person enjoys a warm cup of saloop at a café.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xalup: Một loại đồ uống nóng được làm từ bột củ, thường được dùng để thay thế cho cà phê. Đây một thức uống phổ biến trong lịch sử, đặc biệtAnh vào thế kỷ 18 19.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In the 18th century, street vendors sold saloop as a cheap, warming drink. (Vào thế kỷ 18, những người bán hàng rong bán xalup như một thức uống ấm áp rẻ tiền.)
    • Saloop was often made from the powdered roots of orchids. (Xalup thường được làm từ bột củ của các loài phong lan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to drink saloop": uống xalup.
    • Workers would drink saloop at dawn before starting their labor. (Những người lao động thường uống xalup lúc bình minh trước khi bắt đầu công việc.)
Biến thể từ gần giống
  • Salep (n): Tên gọi khác của "saloop", cũng chỉ loại bột củ hoặc đồ uống làm từ . Đây từ nguồn gốc tiếngRập.
    • Salep is still consumed in some Middle Eastern countries. (Salep vẫn được tiêu thụmột số quốc gia Trung Đông.)
Từ đồng nghĩa
  • Orchid drink: thức uống từ củ phong lan.
  • Hot cereal drink: thức uống nóng dạng bột ngũ cốc.
Lưu ý
  • "Saloop" một từ cổ, hiện nay ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại. chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc khi mô tả phong tục ẩm thực của quá khứ.
saloop

A person enjoys a warm cup of saloop at a café.

danh từ
  1. (như) salep
  2. Xalup (thứ nước bột củ uống thay cà phê)

Từ gần giống