salep
/'sæləp/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bột củ lan (dùng để ăn): "salep" là một loại bột được làm từ củ của một số loài lan, thường được sử dụng làm thực phẩm hoặc đồ uống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Salep is a traditional winter drink in some Middle Eastern countries. (Salep là một loại đồ uống truyền thống mùa đông ở một số quốc gia Trung Đông.)
- The chef used salep to thicken the dessert. (Đầu bếp đã dùng bột salep để làm đặc món tráng miệng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "salep powder": bột salep.
- You can find salep powder in specialty spice shops. (Bạn có thể tìm thấy bột salep ở các cửa hàng gia vị đặc sản.)
Biến thể và từ gần giống
- Saloop (danh từ): một tên gọi khác cũ cho "salep", thường chỉ một loại đồ uống nóng làm từ bột này.
- In the 18th century, saloop was a popular street drink in London. (Vào thế kỷ 18, saloop là một loại đồ uống đường phố phổ biến ở London.)
Từ đồng nghĩa
- Orchid root flour: bột củ lan (cách giải thích rõ nghĩa hơn).
- Orchis powder: bột từ cây orchis (một chi lan).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào liên quan trực tiếp đến danh từ "salep".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "salep".
danh từ
- bột củ lan (dùng để ăn) ((cũng) saloop)