sloop
/slu:t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thuyền buồm nhỏ một cột buồm: Một loại thuyền buồm có một cột buồm duy nhất, thường được đặt ở vị trí khoảng một phần ba chiều dài thân tàu tính từ mũi về phía đuôi. Đây là loại thuyền phổ biến cho giải trí và đua thuyền.
- (Sử học) Tàu chiến nhẹ: Trong lịch sử hải quân, đây là một loại tàu chiến nhỏ, nhanh nhẹn, thường được trang bị súng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He sailed his sloop across the bay. (Anh ấy lái chiếc thuyền buồm một cột của mình vượt qua vịnh.)
- The harbor was filled with sloops and yachts. (Bến cảng đầy những chiếc thuyền buồm một cột và du thuyền.)
- In the 18th century, a sloop of war was a vital part of the navy. (Vào thế kỷ 18, tàu chiến nhẹ là một phần quan trọng của hải quân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sloop of war": Một thuật ngữ lịch sử chỉ một loại tàu chiến nhỏ, có vũ trang, với một cột buồm chính và thường có thêm các cột buồm phía sau.
- The museum has a model of a famous sloop of war from the Napoleonic era. (Bảo tàng có một mô hình tàu chiến nhẹ nổi tiếng từ thời Napoleon.)
Biến thể và từ gần giống
- Sloop-rigged (adj): Được trang bị dàn buồm kiểu thuyền một cột.
- That is a sloop-rigged vessel, easy for single-handed sailing. (Đó là một con tàu có dàn buồm một cột, dễ dàng cho việc điều khiển một mình.)
Từ đồng nghĩa
- Sailboat: Thuyền buồm (từ chung chung).
- Cutter: Thuyền cắt, một loại thuyền buồm một cột tương tự nhưng có cột buồm đặt xa về phía sau hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "sloop")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "sloop")
danh từ
- thuyền nhỏ một buồm
- tàu tuần tra
- sloop of war(sử học) tàu chiến nhẹ