slop
/slɔp/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Nước bẩn, thức ăn thừa loãng: Chất lỏng bẩn, thường là nước rửa chén bát, thức ăn thừa lỏng hoặc nước thải.
- Bùn loãng, vũng nước bẩn: Hỗn hợp bùn và nước rất loãng, khó đi lại.
- Thức ăn loãng cho vật nuôi: Thức ăn dạng lỏng, thường được làm từ thức ăn thừa, dùng để cho lợn ăn.
Động từ:
- Làm tràn, làm đổ (chất lỏng) một cách vụng về: Hành động làm chất lỏng chảy ra ngoài một cách thiếu cẩn thận.
- Lội bì bõm: Đi qua bùn loãng hoặc nước bẩn.
- Đổ/ Múc (thức ăn loãng) một cách vụng về: Phục vụ hoặc chuyển thức ăn dạng lỏng một cách hời hợt, không gọn gàng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The sink was full of dirty slop after washing the dishes. (Bồn rửa đầy nước bẩn sau khi rửa bát.)
- The yard turned into a slop after the heavy rain. (Sân trở thành một vũng bùn loãng sau trận mưa lớn.)
- The farmer prepared the slop for the pigs. (Người nông dân chuẩn bị thức ăn loãng cho đàn lợn.)
Động từ:
- Be careful not to slop the soup over the edge of the bowl. (Hãy cẩn thận đừng để súp tràn ra mép bát.)
- We had to slop through the muddy path to get home. (Chúng tôi phải lội bì bõm qua con đường lầy lội để về nhà.)
- He just slopped the stew onto the plate without any care. (Anh ta chỉ đổ món hầm ra đĩa một cách vô ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Slop over": Tràn ra ngoài, vượt quá giới hạn.
- The river is slopping over its banks. (Dòng sông đang tràn ra khỏi bờ.)
- (Nghĩa bóng) His emotions slopped over during the speech. (Cảm xúc của anh ấy trào ra trong bài phát biểu.)
"Slop out" (thường dùng trong tù): Đổ chất thải (từ thùng, xô).
- Prisoners had to slop out their buckets every morning. (Các tù nhân phải đổ thùng chất thải của họ mỗi sáng.)
Biến thể và từ gần giống
Sloppy (tính từ): Cẩu thả, lôi thôi; ướt và bẩn; quá ủy mị.
- He did a sloppy job. (Anh ta làm việc một cách cẩu thả.)
- The sauce was too sloppy. (Nước sốt quá loãng.)
Slop pail (danh từ): Thùng đựng nước bẩn, thùng rác lỏng.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nước bẩn): Swill, wastewater, muck.
- Danh từ (bùn): Mire, sludge, ooze.
- Động từ (làm tràn): Spill, splash, splatter.
- Động từ (lội): Trudge, slog, squelch.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Slop around/about: Đi lại một cách lôi thôi, vụng về (trong nhà); lội bì bõm xung quanh.
- He just slopped around the house in his old clothes. (Anh ta chỉ quanh quẩn trong nhà với bộ quần áo cũ nhàu.)
Thành ngữ liên quan
- "A slop bucket" (nghĩa bóng): Dùng để chỉ một thứ gì đó chứa đầy những ý tưởng, cảm xúc tầm thường hoặc sến súa.
- "Slop style": Một cách diễn đạt hoặc phong cách quá ủy mị, sướt mướt (thường chỉ văn chương, âm nhạc).
danh từ
- (từ lóng) cớm, đội xếp
- bùn loãng; bùn tuyết
- (số nhiều) nước bẩn, rác bẩn (trong nhà bếp)
- vũng nước bẩn
- thức ăn nước (cháo, canh); thức ăn lõng bõng
- đồ uống không có chất rượu
- (số nhiều) bã rượu
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người cẩu thả nhếch nhác
nội động từ
- tràn ra, sánh, đổ
- coffee slops in the saucercà phê trà cả đĩa
- lội bì bõm
- to slop about in the mudlội bì bõm trong bùn
ngoại động từ
- làm tràn ra, làm sánh ra, làm đổ
- to slop tea over the tablelàm đổ nước chè ra bàn
Idioms
- to slop overtràn ra, sánh ra