slop

/slɔp/
Học thuật
Thân thiện
slop

A farmer pours slop into a pig's trough.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Nước bẩn, thức ăn thừa loãng: Chất lỏng bẩn, thường nước rửa chén bát, thức ăn thừa lỏng hoặc nước thải.
    • Bùn loãng, vũng nước bẩn: Hỗn hợp bùn nước rất loãng, khó đi lại.
    • Thức ăn loãng cho vật nuôi: Thức ăn dạng lỏng, thường được làm từ thức ăn thừa, dùng để cho lợn ăn.
  2. Động từ:

    • Làm tràn, làm đổ (chất lỏng) một cách vụng về: Hành động làm chất lỏng chảy ra ngoài một cách thiếu cẩn thận.
    • Lội bì bõm: Đi qua bùn loãng hoặc nước bẩn.
    • Đổ/ Múc (thức ăn loãng) một cách vụng về: Phục vụ hoặc chuyển thức ăn dạng lỏng một cách hời hợt, không gọn gàng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The sink was full of dirty slop after washing the dishes. (Bồn rửa đầy nước bẩn sau khi rửa bát.)
    • The yard turned into a slop after the heavy rain. (Sân trở thành một vũng bùn loãng sau trận mưa lớn.)
    • The farmer prepared the slop for the pigs. (Người nông dân chuẩn bị thức ăn loãng cho đàn lợn.)
  • Động từ:

    • Be careful not to slop the soup over the edge of the bowl. (Hãy cẩn thận đừng để súp tràn ra mép bát.)
    • We had to slop through the muddy path to get home. (Chúng tôi phải lội bì bõm qua con đường lầy lội để về nhà.)
    • He just slopped the stew onto the plate without any care. (Anh ta chỉ đổ món hầm ra đĩa một cách vô ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Slop over": Tràn ra ngoài, vượt quá giới hạn.

    • The river is slopping over its banks. (Dòng sông đang tràn ra khỏi bờ.)
    • (Nghĩa bóng) His emotions slopped over during the speech. (Cảm xúc của anh ấy trào ra trong bài phát biểu.)
  • "Slop out" (thường dùng trong ): Đổ chất thải (từ thùng, ).

    • Prisoners had to slop out their buckets every morning. (Các nhân phải đổ thùng chất thải của họ mỗi sáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Sloppy (tính từ): Cẩu thả, lôi thôi; ướt bẩn; quá ủy mị.

    • He did a sloppy job. (Anh ta làm việc một cách cẩu thả.)
    • The sauce was too sloppy. (Nước sốt quá loãng.)
  • Slop pail (danh từ): Thùng đựng nước bẩn, thùng rác lỏng.

Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nước bẩn): Swill, wastewater, muck.
  • Danh từ (bùn): Mire, sludge, ooze.
  • Động từ (làm tràn): Spill, splash, splatter.
  • Động từ (lội): Trudge, slog, squelch.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Slop around/about: Đi lại một cách lôi thôi, vụng về (trong nhà); lội bì bõm xung quanh.
    • He just slopped around the house in his old clothes. (Anh ta chỉ quanh quẩn trong nhà với bộ quần áo nhàu.)
Thành ngữ liên quan
  • "A slop bucket" (nghĩa bóng): Dùng để chỉ một thứ đó chứa đầy những ý tưởng, cảm xúc tầm thường hoặc sến súa.
  • "Slop style": Một cách diễn đạt hoặc phong cách quá ủy mị, sướt mướt (thường chỉ văn chương, âm nhạc).
slop

A farmer pours slop into a pig's trough.

danh từ
  1. (từ lóng) cớm, đội xếp
  2. bùn loãng; bùn tuyết
  3. (số nhiều) nước bẩn, rác bẩn (trong nhà bếp)
  4. vũng nước bẩn
  5. thức ăn nước (cháo, canh); thức ăn lõng bõng
  6. đồ uống không chất rượu
  7. (số nhiều) rượu
  8. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người cẩu thả nhếch nhác
nội động từ
  1. tràn ra, sánh, đổ
    • coffee slops in the saucer
      cà phê trà cả đĩa
  2. lội bì bõm
    • to slop about in the mud
      lội bì bõm trong bùn
ngoại động từ
  1. làm tràn ra, làm sánh ra, làm đổ
    • to slop tea over the table
      làm đổ nước chè ra bàn

Idioms

  • to slop over
    tràn ra, sánh ra