humdrum
/'hʌmdrʌm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Nhàm chán, buồn tẻ, đơn điệu: Dùng để mô tả một cái gì đó lặp đi lặp lại, thiếu sự thay đổi, hứng thú hoặc sự mới lạ, khiến người ta cảm thấy chán.
- Không thử thách, tẻ nhạt: Chỉ những thứ đơn giản, dễ dàng một cách nhàm chán, không có gì kích thích trí tuệ hoặc cảm xúc.
Danh từ:
- Sự nhàm chán, sự buồn tẻ, sự đơn điệu: Chỉ trạng thái hoặc chất lượng của việc thiếu hoàn toàn sự đa dạng, thay đổi hoặc hứng thú.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- She longed to escape her humdrum routine. (Cô ấy khao khát thoát khỏi thói quen buồn tẻ hàng ngày của mình.)
- The meeting was long and humdrum. (Cuộc họp dài và nhàm chán.)
- He found the humdrum task of data entry very draining. (Anh ấy thấy công việc tẻ nhạt nhập liệu rất mệt mỏi.)
Danh từ:
- He was tired of the humdrum of daily life. (Anh ấy chán ngán sự buồn tẻ của cuộc sống thường nhật.)
- The humdrum of the small town made her restless. (Sự đơn điệu của thị trấn nhỏ khiến cô ấy bồn chồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the humdrum of...": Cụm danh từ thường dùng để nhấn mạnh sự lặp lại buồn tẻ của một điều gì đó.
- She needed a vacation to break the humdrum of her office job. (Cô ấy cần một kỳ nghỉ để phá vỡ sự nhàm chán của công việc văn phòng.)
Biến thể và từ gần giống
- Humdrumness (danh từ, ít phổ biến): Tính chất nhàm chán, buồn tẻ.
- The humdrumness of the landscape was almost oppressive. (Tính chất buồn tẻ của cảnh quan gần như đè nặng.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Monotonous (đơn điệu), tedious (tẻ nhạt, chán ngắt), dull (buồn tẻ, chậm chạp), boring (chán), mundane (tầm thường, đời thường), routine (theo lề thói).
- Danh từ: Monotony (sự đơn điệu), sameness (sự giống nhau, không thay đổi), tedium (sự tẻ nhạt).
Từ trái nghĩa
- Tính từ: Exciting (thú vị, hứng khởi), stimulating (kích thích), varied (đa dạng), thrilling (ly kỳ, hồi hộp), fascinating (hấp dẫn).
- Danh từ: Variety (sự đa dạng), excitement (sự phấn khích).
tính từ
- nhàm, chán, buồn tẻ
- a humdrum lifemột cuộc đời buồn tẻ
danh từ
- sự nhàm, sự buồn tẻ
nội động từ
- tiến hành một cách đều đều, trôi đi một cách buồn tẻ