samoyedic

samoyedic

The linguist studies the Samoyedic language family.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngữ hệ Samoyed: "Samoyedic" chỉ nhóm ngôn ngữ thuộc hệ ngôn ngữ Ural, được nói bởi người Samoyed ở tây bắc Siberia.
dụ sử dụng
  • (Các ngôn ngữ Samoyed một nhánh của hệ ngôn ngữ Ural.)
  • (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu ngữ hệ Samoyed để hiểu các mô hình di cư của các dân tộc cổ đại ở Siberia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Samoyedic group": nhóm ngôn ngữ Samoyed.

    • The Samoyedic group includes languages like Nenets and Selkup. (Nhóm ngôn ngữ Samoyed bao gồm các ngôn ngữ như Nenets Selkup.)
  • "Samoyedic-speaking peoples": các dân tộc nói ngôn ngữ Samoyed.

    • The Samoyedic-speaking peoples have a rich oral tradition. (Các dân tộc nói ngôn ngữ Samoyed một truyền thống truyền miệng phong phú.)
Biến thể từ gần giống
  • Samoyed (danh từ): người Samoyed (dân tộc) hoặc chó Samoyed (giống chó).
    • The Samoyed people are known for their reindeer herding. (Người Samoyed nổi tiếng với nghề chăn tuần lộc.)
  • Samoyedic languages (cụm danh từ): các ngôn ngữ Samoyed.
Từ đồng nghĩa
  • Uralic branch (cụm danh từ): nhánh Ural (mô tả chung, không chính xác bằng "Samoyedic" "Uralic" rộng hơn).
  • Samoyedic family (cụm danh từ): họ ngôn ngữ Samoyed.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đây danh từ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này.

Từ chứa "samoyedic"