strapper

/'stræpə/
Học thuật
Thân thiện
strapper

A strapper carries two heavy suitcases through the train station.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người vạm vỡ, người to khỏe: Chỉ một người, thường đàn ông, thân hình to lớn, cường tráng rất khỏe mạnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He worked as a horse strapper, and his job required him to be strong. (Anh ấy làm việc như một người chăm ngựa, công việc đòi hỏi anh phải khỏe mạnh.)
    • The bouncer at the club was a real strapper. (Anh bảo vệcâu lạc bộ một người vạm vỡ thực sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường mang sắc thái khen ngợi về thể chất, nhấn mạnh sức mạnh độ cứng cáp. ít khi được dùng một cách trang trọng phổ biến hơn trong văn nói hoặc mô tả.
Biến thể từ gần giống
  • To strap (động từ): buộc chặt, đeo bằng dây đai. Từ "strapper" ban đầu có thể liên quan đến người chăm ngựa (buộc dây cương, yên ngựa).
  • Strapping (tính từ): dùng để mô tả một người trẻ tuổi to cao khỏe mạnh.
    • He has grown into a strapping young man. (Cậu ấy đã trở thành một chàng trai trẻ vạm vỡ.)
Từ đồng nghĩa
  • Bruiser: người đàn ông to khỏe có vẻ hung dữ.
  • Hulk: người to lớn vụng về.
  • Beefcake: (thông tục) người đàn ông bắp cuồn cuộn.
Từ trái nghĩa
  • Weakling: người yếu ớt.
  • Scarecrow: người gầy gò, khẳng khiu.
strapper

A strapper carries two heavy suitcases through the train station.

danh từ
  1. người vạm vỡ

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "strapper"