sanatarium
Định nghĩa
Danh từ: - Bệnh viện điều dưỡng hoặc phục hồi sức khỏe: "sanatarium" là một cơ sở y tế chuyên dùng để điều trị bệnh mãn tính hoặc giúp bệnh nhân phục hồi sau thời gian dài ốm đau. Nơi này thường có môi trường yên tĩnh, không khí trong lành và chế độ chăm sóc đặc biệt.
Ví dụ sử dụng
- (Sau cơn bệnh dài, anh ấy được gửi đến một bệnh viện điều dưỡng trên núi.)
- (Bệnh viện điều dưỡng này chuyên điều trị bệnh nhân mắc bệnh lao.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be admitted to a sanatarium": được nhập viện điều dưỡng.
- The doctor recommended that she be admitted to a sanatarium for complete rest. (Bác sĩ khuyên cô ấy nên nhập viện điều dưỡng để nghỉ ngơi hoàn toàn.)
"sanatarium treatment": phương pháp điều trị tại bệnh viện điều dưỡng.
- Sanatarium treatment often includes fresh air, proper nutrition, and physical therapy. (Phương pháp điều trị tại bệnh viện điều dưỡng thường bao gồm không khí trong lành, dinh dưỡng hợp lý và vật lý trị liệu.)
Biến thể và từ gần giống
- Sanatorium (danh từ): một biến thể chính tả phổ biến khác của "sanatarium", mang cùng nghĩa.
- Sanitarium (danh từ): một biến thể khác, thường dùng để chỉ cơ sở chăm sóc sức khỏe tương tự, nhưng đôi khi nhấn mạnh vào vệ sinh và môi trường sạch sẽ.
Từ đồng nghĩa
- Bệnh viện phục hồi chức năng: cơ sở y tế tập trung vào việc giúp bệnh nhân lấy lại sức khỏe sau bệnh tật.
- Nhà điều dưỡng: nơi chăm sóc dài hạn cho người bệnh mãn tính hoặc người già yếu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "sanatarium", vì đây là danh từ chỉ địa điểm.
Thành ngữ liên quan
- "A breath of fresh air": hơi thở không khí trong lành (ám chỉ sự thay đổi tích cực, thường liên quan đến môi trường của sanatarium).
- Staying at the sanatarium felt like a breath of fresh air for his recovery. (Ở lại bệnh viện điều dưỡng giống như một luồng không khí trong lành cho quá trình hồi phục của anh ấy.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
