sandhi

Học thuật
Thân thiện
sandhi

Le sandhi explique la liaison entre les mots dans une phrase.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Hiện tượng sandhi: Trong ngôn ngữ học, đâyhiện tượng biến đổi âm thanh xảy raranh giới giữa các từ hoặc hình vị khi chúng được phát âm liền nhau trong một cụm từ hoặc câu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le sandhi est un phénomène courant dans de nombreuses langues. (Hiện tượng sandhimột hiện tượng phổ biến trong nhiều ngôn ngữ.)
    • Les linguistes étudient les règles du sandhi en sanskrit. (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu các quy tắc của hiện tượng sandhi trong tiếng Phạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sandhi externe": sandhi ngoại tại (xảy raranh giới giữa các từ riêng biệt).

    • La liaison en français est un exemple de sandhi externe. (Hiện tượng "liaison" trong tiếng Phápmột ví dụ về sandhi ngoại tại.)
  • "sandhi interne": sandhi nội tại (xảy raranh giới giữa các hình vị bên trong một từ).

    • Certains changements de consonne à l'intérieur d'un mot relèvent du sandhi interne. (Một số thay đổi phụ âm bên trong một từ thuộc về sandhi nội tại.)
Biến thể từ gần giống
  • Sandhique (adj): thuộc về hoặc liên quan đến hiện tượng sandhi.
    • Une règle sandhique. (Một quy tắc sandhi.)
Từ đồng nghĩa
  • Modification phonétique à la frontière: sự biến đổi ngữ âmranh giới.
  • Altération de jonction: sự biến đổi tại điểm nối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho danh từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng cho danh từ này)

sandhi

Le sandhi explique la liaison entre les mots dans une phrase.

danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) hiện tượng xanđi