senti
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Quá khứ phân từ của động từ "sentir"):
- Được cảm nhận sâu sắc, chân thành: Diễn tả một cảm xúc, ý kiến hoặc lời nói xuất phát từ sự cảm nhận chân thật và sâu sắc từ bên trong, không giả tạo.
- Thấu triệt, thấm thía: Diễn tả điều gì đó được hiểu và diễn đạt một cách thấu đáo, đầy đủ ý nghĩa.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ses remerciements étaient sincères et sentis. (Lời cảm ơn của anh ấy chân thành và thấm thía.)
- Elle a prononcé un discours senti sur l'amitié. (Cô ấy đã đọc một bài diễn văn chân thành về tình bạn.)
- Paroles bien senties. (Những lời nói thấu triệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bien senti": Một cụm tính từ phổ biến, nhấn mạnh tính chất đúng đắn, thích đáng và sâu sắc của điều được nói đến.
- Une réponse bien sentie. (Một câu trả lời hết sức thấu đáo.)
- "Mal senti": Ít phổ biến hơn, có thể dùng để chỉ điều gì đó được cảm nhận hoặc diễn đạt một cách không phù hợp, vụng về.
- Une plaisanterie mal sentie. (Một lời nói đùa vụng về/không đúng lúc.)
Biến thể và từ gần giống
- Sentir (động từ): Cảm thấy, ngửi thấy.
- Je sens la fatigue. (Tôi cảm thấy mệt mỏi.)
- Sensation (danh từ): Cảm giác.
- Une sensation de froid. (Một cảm giác lạnh.)
- Sensibilité (danh từ): Sự nhạy cảm.
- Sa sensibilité artistique. (Sự nhạy cảm nghệ thuật của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
- Sincère: chân thành.
- Profond: sâu sắc.
- Émouvant: cảm động, xúc động.
- Vrai: chân thật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp vì "senti" là tính từ, không phải động từ. Các cụm động từ liên quan đến động từ gốc "sentir") * Se sentir (bien/mal): Cảm thấy (khỏe/không khỏe). * Je me sens bien aujourd'hui. (Hôm nay tôi cảm thấy khỏe.) * Sentir bon/mauvais: Thơm/Hôi. * Ça sent bon ici ! (Ở đây thơm quá!)
Thành ngữ liên quan
- Avoir le sentiment que...: Có cảm giác rằng...
- J'ai le sentiment qu'il me cache quelque chose. (Tôi có cảm giác anh ta đang giấu tôi điều gì đó.)
tính từ
- (Bien senti) thấu triệt
- Paroles bien sentiesnhững lời nói thấu triệt