sonde
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Dây dò; máy dò: Một thiết bị hoặc dụng cụ dùng để thăm dò, kiểm tra hoặc đo đạc một cách chính xác.
- Que thăm, cái thông (y học): Một dụng cụ y tế mỏng, dài dùng để kiểm tra hoặc thăm dò bên trong cơ thể.
- Ống xăm (để lấy mẫu hàng): Một ống dài, rỗng dùng để lấy mẫu vật chất (như ngũ cốc, chất lỏng) từ bên trong một container mà không cần mở nó ra.
- Máy khoan dò (ngành mỏ): Thiết bị dùng để khoan thăm dò địa chất hoặc khoáng sản.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les médecins ont utilisé une sonde pour examiner l'estomac. (Các bác sĩ đã sử dụng một cái thông để kiểm tra dạ dày.)
- La sonde spatiale a envoyé des images de Mars. (Tàu thăm dò vũ trụ đã gửi về những hình ảnh từ Sao Hỏa.)
- Il faut vérifier le niveau d'huile avec une sonde. (Phải kiểm tra mức dầu bằng một cái que thăm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Marcher à la sonde" hoặc "Marcher la sonde à la main": Đi thận trọng, tiến từng bước một cách dò dẫm, cẩn thận (như khi dùng que dò đường).
- Dans l'obscurité totale, nous avancions à la sonde. (Trong bóng tối hoàn toàn, chúng tôi tiến bước một cách dò dẫm.)
Biến thể và từ liên quan
- Sonder (động từ): Thăm dò, dò xét, thử ý.
- Il a sondé l'opinion de ses collègues. (Anh ấy đã thăm dò ý kiến của các đồng nghiệp.)
- Sondage (danh từ giống đực): Sự thăm dò; cuộc thăm dò ý kiến, điều tra.
- un sondage d'opinion (một cuộc thăm dò ý kiến)
Từ đồng nghĩa
- Détecteur: Máy dò, máy phát hiện.
- Explorateur: Người/vật thám hiểm, thăm dò.
- Stylet: Que nhọn, kim (trong một số ngữ cảnh y tế).
Các cụm từ liên quan
- Sonner (động từ): Đánh chuông, reo. (Lưu ý: Đây là một từ đồng âm khác nghĩa với "sonde", cần phân biệt).
- Le téléphone sonne. (Điện thoại reo.)
danh từ giống cái
- dây dò; máy dò
- (y học) que thăm, cái thông
- ống xăm (để lấy mẫu hàng)
- (ngành mỏ) máy khoan dò
- marcher la sonde à la mainđi thận trọng