sonde

Học thuật
Thân thiện
sonde

Le médecin utilise une sonde pour examiner le patient.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Dây ; máy dò: Một thiết bị hoặc dụng cụ dùng để thăm dò, kiểm tra hoặc đo đạc một cách chính xác.
    • Que thăm, cái thông (y học): Một dụng cụ y tế mỏng, dài dùng để kiểm tra hoặc thăm dò bên trong cơ thể.
    • Ống xăm (để lấy mẫu hàng): Một ống dài, rỗng dùng để lấy mẫu vật chất (như ngũ cốc, chất lỏng) từ bên trong một container không cần mở ra.
    • Máy khoan (ngành mỏ): Thiết bị dùng để khoan thăm dò địa chất hoặc khoáng sản.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les médecins ont utilisé une sonde pour examiner l'estomac. (Các bác sĩ đã sử dụng một cái thông để kiểm tra dạ dày.)
    • La sonde spatiale a envoyé des images de Mars. (Tàu thăm dò vũ trụ đã gửi về những hình ảnh từ Sao Hỏa.)
    • Il faut vérifier le niveau d'huile avec une sonde. (Phải kiểm tra mức dầu bằng một cái que thăm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Marcher à la sonde" hoặc "Marcher la sonde à la main": Đi thận trọng, tiến từng bước một cách dò dẫm, cẩn thận (như khi dùng que đường).
    • Dans l'obscurité totale, nous avancions à la sonde. (Trong bóng tối hoàn toàn, chúng tôi tiến bước một cách dò dẫm.)
Biến thể từ liên quan
  • Sonder (động từ): Thăm dò, dò xét, thử ý.
    • Il a sondé l'opinion de ses collègues. (Anh ấy đã thăm dò ý kiến của các đồng nghiệp.)
  • Sondage (danh từ giống đực): Sự thăm dò; cuộc thăm dò ý kiến, điều tra.
    • un sondage d'opinion (một cuộc thăm dò ý kiến)
Từ đồng nghĩa
  • Détecteur: Máy dò, máy phát hiện.
  • Explorateur: Người/vật thám hiểm, thăm dò.
  • Stylet: Que nhọn, kim (trong một số ngữ cảnh y tế).
Các cụm từ liên quan
  • Sonner (động từ): Đánh chuông, reo. (Lưu ý: Đâymột từ đồng âm khác nghĩa với "sonde", cần phân biệt).
    • Le téléphone sonne. (Điện thoại reo.)
sonde

Le médecin utilise une sonde pour examiner le patient.

danh từ giống cái
  1. dây ; máy dò
  2. (y học) que thăm, cái thông
  3. ống xăm (để lấy mẫu hàng)
  4. (ngành mỏ) máy khoan
    • marcher la sonde à la main
      đi thận trọng

Từ có nhắc đến "sonde"