sandow

Học thuật
Thân thiện
sandow

Un enfant tire sur un sandow pour faire des exercices.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Dây xanđô: Một loại dây chun (cao su) đàn hồi, thường tay cầmhai đầu, được sử dụng chủ yếu để tập thể dục, rèn luyện sức mạnh bắp. cũng có thể được dùng trong các mục đích khác như làm dụng cụ phóng cho tàu lượn mô hình.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il utilise un sandow pour se muscler les bras. (Anh ấy dùng một sợi dây xanđô để tập tay.)
    • Les sandows sont des accessoires de fitness pratiques et peu encombrants. (Dây xanđô là những phụ kiện thể dục tiện lợi ít chiếm chỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này bắt nguồn từ tên của Eugen Sandow, một vận động viên thể hình người biểu diễn sức mạnh nổi tiếng người Phổ vào cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20. Dụng cụ tập luyện này được đặt theo tên ông.
  • Trong ngữ cảnh hàng hải, "sandow" có thể chỉ một loại dây chun đặc biệt dùng để phóng máy bay từ tàu sân bay hoặc cho các mục đích kỹ thuật khác.
Biến thể từ gần giống
  • Élastique de musculation (cụm danh từ): dây đàn hồi tập thể hình (từ đồng nghĩa mô tả).
  • Bande élastique (cụm danh từ): băng/dây đàn hồi (từ chung hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Élastique de fitness: dây đàn hồi thể dục.
  • Résistance band: dây kháng lực (từ tiếng Anh thường dùng).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "sandow".
sandow

Un enfant tire sur un sandow pour faire des exercices.

danh từ giống đực
  1. dây xanđô (dây chun dùng tập thể dục; để phóng tàu lượn..)