synode

Học thuật
Thân thiện
synode

Un synode se réunit dans la grande salle de l'évêché.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Hội nghị tôn giáo: Một cuộc họp chính thức của các giáo sĩ đôi khigiáo dân trong một giáo hội Kitô giáo để thảo luận quyết định về các vấn đề giáo lý, kỷ luật hoặc quản trị.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le synode a décidé de nouvelles orientations pour le diocèse. (Hội nghị tôn giáo đã quyết định những định hướng mới cho giáo phận.)
    • La préparation du synode demande plusieurs mois. (Việc chuẩn bị cho hội nghị tôn giáo đòi hỏi nhiều tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "synode diocésain": hội nghị tôn giáo cấp giáo phận, do giám mục triệu tập.

    • Le synode diocésain se réunit tous les cinq ans. (Hội nghị tôn giáo cấp giáo phận họp năm năm một lần.)
  • "synode extraordinaire": hội nghị tôn giáo bất thường, được triệu tập để giải quyết một vấn đề đặc biệt khẩn cấp.

    • Un synode extraordinaire a été convoqué pour discuter de la crise. (Một hội nghị tôn giáo bất thường đã được triệu tập để thảo luận về cuộc khủng hoảng.)
Biến thể từ gần giống
  • Synodal (adj): thuộc về hội nghị tôn giáo.

    • Une assemblée synodale. (Một hội nghị thuộc về hội nghị tôn giáo.)
  • Synodique (adj): (ít dùng hơn) liên quan đến hoặc được tiến hành bởi một hội nghị tôn giáo.

Từ đồng nghĩa
  • Concile (n.m): công đồng, hội nghị tôn giáo cấp cao, thường quy mô tầm quan trọng lớn hơn.
  • Assemblée ecclésiastique (n.f): hội nghị giáo hội.
Thành ngữ liên quan
  • "Siéger en synode": tham dự với tư cáchthành viên của một hội nghị tôn giáo.
    • Les prêtres et les laïcs siègent en synode. (Các linh mục giáo dân tham dự hội nghị tôn giáo.)
synode

Un synode se réunit dans la grande salle de l'évêché.

danh từ giống đực
  1. (tôn giáo) hội nghị tôn giáo
    • Un synode convoqué par l'évêque
      một hội nghị tôn giáo do giám mục triệu tập