sandwich
/'sænwidʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Bánh sandwich: Một loại thức ăn thường gồm hai lát bánh mì kẹp một hoặc nhiều lớp nhân ở giữa, chẳng hạn như thịt, phô mai, rau.
- Vật có hình dạng hoặc cấu trúc tương tự: Một thứ gì đó được kẹp hoặc đặt chặt giữa hai lớp khác.
Động từ:
- Kẹp chặt vào giữa: Đặt hoặc ép một người hoặc vật vào một vị trí chật hẹp giữa hai người hoặc vật khác.
- Xen vào giữa: Đưa một thứ gì đó vào giữa những thứ khác, thường là một cách gượng ép hoặc vội vàng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- I had a ham and cheese sandwich for lunch. (Tôi đã ăn một chiếc bánh sandwich giăm bông và phô mai cho bữa trưa.)
- The rock formation is a sandwich of limestone between two layers of sandstone. (Cấu tạo đá đó là một lớp đá vôi bị kẹp giữa hai lớp sa thạch.)
Động từ:
- The small car was sandwiched between two trucks. (Chiếc xe hơi nhỏ bị kẹp chặt giữa hai chiếc xe tải.)
- She sandwiched the meeting between two client calls. (Cô ấy đã xen cuộc họp vào giữa hai cuộc gọi với khách hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be sandwiched in": Bị kẹp cứng, bị ép vào một không gian chật hẹp giữa những người/vật khác.
- We were all sandwiched in on the crowded bus. (Chúng tôi đều bị kẹp cứng trên chiếc xe buýt đông đúc.)
Biến thể và từ gần giống
- Sandwich board (n): Tấm bảng quảng cáo gồm hai tấm, treo trước ngực và sau lưng.
- Sandwich generation (n): Thế hệ "bánh sandwich", chỉ những người trung niên phải chăm sóc cả con cái và cha mẹ già cùng lúc.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Bánh mì kẹp.
- Động từ: Kẹp, ép, nhét.
Thành ngữ liên quan
- "A sandwich short of a picnic": (Thành ngữ tiếng Anh, dùng không trang trọng) Hơi khờ khạo, không được thông minh lắm.
- Some people think he's a sandwich short of a picnic. (Một số người nghĩ anh ta hơi khờ khạo.)
danh từ
- bánh xăngđuych
- (nghĩa bóng) cái kẹp cái khoác vào giữa
- (như) sandwich-man
ngoại động từ
- để vào giữa, kẹp vào giữa, xen vào giữa