sandwort

sandwort

A gardener plants sandwort in a rock garden.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây sandwort: Một loại cây thân thảo sống lâu năm, thường mọc thấp, chủ yếu hoa nhỏ màu trắng, thích hợp trồng trong vườn đá.
- Đặc điểm thực vật học: Cây nhỏ, mọc thành bụi hoặc thảm, hoa thường bốn cánh, mọc thành chùm nhỏ. Loài cây này thường được tìm thấyvùng núi Trung Nam Âu, tán giống rêu hoa trắng hình ngôi sao.

dụ sử dụng
  • (Cây sandwort thường được dùng trong vườn đá thói quen mọc thấp của .)
  • (Những bông hoa trắng nhỏ của cây sandwort nở vào đầu mùa .)
  • (Những người đi bộ đường dàidãy Alps có thể bắt gặp cây sandwort mọc trên các sườn núi đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sandwort in rock gardens": Cây sandwort thường được nhắc đến như một loại cây cảnh lý tưởng cho vườn đá nhờ khả năng chịu hạn tạo thảm xanh mướt.
    • Gardeners recommend sandwort for dry, sunny spots where other plants struggle. (Các nhà làm vườn khuyên dùng cây sandwort cho những nơi khô ráo, nắng các loại cây khác khó phát triển.)
Biến thể từ gần giống
  • Sandwort (danh từ): Dạng số ít hoặc số nhiều không đổi (sandwort/sandworts).
  • Sandwort family (danh từ): Họ cây sandwort (thuộc họ Caryophyllaceae).
  • Moss-like sandwort (danh từ): Loại sandwort tán giống rêu.
Từ đồng nghĩa
  • Rock plant: cây đá (dùng để chỉ các loại cây mọc trên đá, bao gồm sandwort).
  • Low-growing perennial: cây lâu năm mọc thấp (mô tả đặc tính chung của sandwort).
  • Mountain sandwort: sandwort núi (chỉ loài mọcvùng núi cao).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow as sandwort: mọc như cây sandwort (thường dùng trongtả thực vật).
    • The plant grows as sandwort in rocky terrain. (Cây mọc như sandwort trên địa hình đá.)
Thành ngữ liên quan
  • "As hardy as sandwort": Cứng cáp như cây sandwort (thành ngữ không chính thức, von sự bền bỉ).
    • Despite the harsh climate, the village people are as hardy as sandwort. (Bất chấp khí hậu khắc nghiệt, người dân trong làng vẫn cứng cáp như cây sandwort.)