sangler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Thắt đai: Hành động buộc hoặc cố định một vật gì đó bằng một dây đai hoặc dây thắt.
- Nịt chặt, bó chặt (từ hiếm, nghĩa ít dùng): Hành động siết chặt hoặc bó sát một vật, thường là quần áo, vào cơ thể.
- Đánh bằng đai, đánh mạnh (từ cũ, nghĩa cũ): Hành động đánh hoặc quất mạnh bằng một vật dụng như roi hoặc đai.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Il faut sangler le cheval avant de partir. (Phải thắt đai ngựa trước khi lên đường.)
- Cette robe sangle trop la taille. (Chiếc váy này bó chặt eo quá.)
- Le maître a menacé de sangler l'élève indiscipliné. (Ông thầy đe dọa sẽ đánh mạnh học sinh vô kỷ luật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sangler quelqu'un de coups" (cách diễn đạt cũ): Đánh ai đó túi bụi.
- Le récit décrit un tyran qui sanglait ses serviteurs de coups. (Câu chuyện mô tả một tên bạo chúa thường đánh đập tôi tớ của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Sangle (danh từ): Dây đai, dây thắt.
- La sangle de la selle est usée. (Dây đai của yên ngựa đã bị mòn.)
- Sanglage (danh từ): Hành động thắt đai, sự buộc chặt bằng đai.
- Sanglé (tính từ): Được thắt chặt bằng đai; (nghĩa bóng, thông tục) mặc đồ rất chỉnh tề, bảnh bao.
- Il est toujours très sanglé dans son costume. (Anh ta lúc nào cũng mặc vest rất bảnh bao.)
Từ đồng nghĩa
- Attacher: Buộc, cột.
- Serrer: Siết chặt, bó chặt.
- Fouetter (cho nghĩa "đánh"): Quất roi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Se sangler (phản thân): Tự thắt đai cho mình (ví dụ: thắt dây an toàn).
- Sanglons-nous, le décollage est imminent. (Hãy thắt dây an toàn vào, máy bay sắp cất cánh rồi.)
Thành ngữ liên quan
- Être sanglé dans son uniforme: Mặc đồng phục chỉnh tề, gọn gàng.
- Les soldats étaient sanglés dans leur uniforme pour la parade. (Các binh sĩ mặc đồng phục chỉnh tề cho buổi duyệt binh.)
nội động từ
- thắt đai
- Sangler un chevalthắt đai ngựa
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) nịt chặt, bó chặt
- Corset qui sangle le corpscoocxê bó chặt mình
- (từ cũ, nghĩa cũ) đánh bằng đai, đánh mạnh
- Sangler un coup de fouet à quelqu'unđánh mạnh ai bằng roi