cingler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Quất mạnh, đánh mạnh: Dùng để chỉ hành động dùng một vật dài, mềm (như roi) để đánh mạnh vào ai đó hoặc thứ đó.
    • Đập mạnh, tạt mạnh vào: Dùng để chỉ tác động mạnh mẽ của các yếu tố tự nhiên (như mưa, gió) lên một bề mặt.
    • (Nghĩa bóng) Đả kích mạnh, công kích kịch liệt: Dùng để chỉ việc chỉ trích, tấn công bằng lời nói một cách sắc bén mạnh mẽ.
    • (Kỹ thuật) Rèn (sắt nóng): Trong lĩnh vực kỹ thuật, chỉ hành động rèn kim loại khi còn nóng.
    • (Kỹ thuật) Bật (một đường) bằng dây phấn: Dùng một sợi dây phấn để đánh dấu một đường thẳng trên bề mặt.
  2. Nội động từ:

    • Giong buồm, chạy (tàu thuyền): Dùng để chỉ hành động điều khiển thuyền buồm di chuyển trên biển.
    • (Nghĩa rộng) Bơi, lướt: Dùng để chỉ chuyển động nhanh, nhẹ nhàng uyển chuyển trên mặt nước (thường dùng cho chim, thuyền).
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Le cavalier cingle son cheval. (Người kỵ quất roi vào con ngựa của mình.)
    • La grêle cingle les vitres. (Mưa đá đập mạnh vào cửa kính.)
    • Le journaliste a cinglé la corruption dans son article. (Nhà báo đã đả kích mạnh mẽ nạn tham nhũng trong bài báo của mình.)
  • Nội động từ:

    • Le voilier cingle vers les îles. (Con thuyền buồm giong buồm về phía các hòn đảo.)
    • Les canards cinglent sur l'étang. (Những con vịt lướt trên mặt ao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cingler quelqu'un d'un regard": Nhìn ai đó bằng ánh mắt sắc như dao, ánh mắt quất vào ai.

    • Elle l'a cinglé d'un regard méprisant. ( ấy quất vào anh ta bằng một ánh mắt khinh bỉ.)
  • "Cingler quelqu'un de ses mots": Công kích ai đó bằng những lời lẽ sắc bén.

    • L'orateur a cinglé ses adversaires de ses mots. (Diễn giả đã công kích các đối thủ bằng những lời lẽ sắc bén của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Cinglant, cinglante (tính từ): Sắc bén, chua cay, chát (dùng cho lời nói, chỉ trích); buốt giá, quất mạnh (dùng cho gió, mưa).

    • Une remarque cinglante. (Một nhận xét chua cay.)
    • Un vent cinglant. (Một cơn gió buốt giá.)
  • Cinglage (danh từ): Sự rèn (trong kỹ thuật); sự đánh dấu bằng dây phấn.

Từ đồng nghĩa
  • Frapper: Đánh, đập.
  • Fustiger: Trừng trị, chỉ trích nặng nề.
  • Voguer: Chèo thuyền, đi thuyền (gần nghĩa với nghĩa "giong buồm").
  • Fendre l'eau: Rẽ nước, bơi (gần nghĩa với nghĩa "lướt").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "cingler" không cấu trúc phrasal verb điển hình trong tiếng Pháp. Các cách dùng kết hợp với giới từ đã được trình bày trong phần "Ví dụ" "Cách sử dụng nâng cao").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "cingler").

nội động từ
  1. giong buồm
    • Cingler vers le port
      giong buồm về bến
  2. (nghĩa rộng) bơi, lướt
    • Cygnes qui cinglent sur l'onde
      thiên nga lướt trên làn nước
ngoại động từ
  1. quất mạnh
    • Cingler le cheval d'un coup de fouet
      quất cho con ngựa một roi
  2. đập mạnh, tạt mạnh vào
    • La pluie cingle le visage
      mưa đập mạnh vào mặt
  3. (nghĩa bóng) đả kích mạnh
    • Cingler les vices
      đả kích mạnh những tật xấu
  4. (kỹ thuật) rèn (sắt nóng)
  5. bật (một đường) bằng dây phấn

Từ gần giống