sanglier

{{sanglier}}
danh từ giống đực
  1. (động vật học) lợn lòi
  2. (động vật học) thoi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "sanglier"

sanglier
Un sanglier traverse une clairière dans la forêt.