sanglier

Học thuật
Thân thiện
sanglier

Un sanglier traverse une clairière dans la forêt.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Lợn lòi: Một loài động vật có vú hoang , thuộc họ lợn, lông dày thường ngà. Đâynghĩa phổ biến chính của từ.
    • thoi: Một loài biển, còn được gọi là vằn. Đâymột nghĩa ít phổ biến hơn, chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh động vật học.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực (nghĩa lợn lòi):

    • Le sanglier est un animal sauvage qui vit dans les forêts. (Lợn lòimột loài động vật hoang sống trong rừng.)
    • Les chasseurs ont aperçu un sanglier. (Những người thợ săn đã trông thấy một con lợn lòi.)
  • Danh từ giống đực (nghĩa thoi):

    • Le sanglier est un poisson au corps allongé. ( thoimột loài thân hình thuôn dài.)
    • Nous avons pêché un beau sanglier. (Chúng tôi đã câu được một con thoi đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sanglier de mer": Cụm từ này đôi khi được dùng để chỉ loài thoi, nhấn mạnh môi trường sống dưới biển để phân biệt với nghĩa "lợn lòi" sống trên cạn.
    • Le sanglier de mer est apprécié par les pêcheurs. ( thoi được những người câu ưa thích.)
Biến thể từ gần giống
  • Sanglière (danh từ giống cái): Con lợn lòi cái.

    • La sanglière protège ses marcassins. (Con lợn lòi cái bảo vệ đàn con của .)
  • Marcassin (danh từ giống đực): Lợn lòi con.

    • Nous avons vu des marcassins dans les bois. (Chúng tôi đã thấy những con lợn lòi con trong rừng.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour lợn lòi: (tên khoa học), cochon sauvage (lợn hoang).
  • Pour thoi: poisson cochon (cá heo - trong một số ngữ cảnh địa phương, cần chú ý để tránh nhầm lẫn với cá heo thông thường), (tên khoa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ "sanglier".

Thành ngữ liên quan
  • Être têtu comme un sanglier: Cứng đầu như lợn lòi (chỉ người rất bướng bỉnh, khó bảo).

    • Il n'écoute jamais les conseils, il est têtu comme un sanglier. (Anh ta không bao giờ nghe lời khuyên, anh ta cứng đầu như lợn lòi.)
  • Se défendre comme un sanglier: Chống trả quyết liệt như lợn lòi (khi bị tấn công).

    • Acculé, il s'est défendu comme un sanglier. (Bị dồn vào đường cùng, anh ta đã chống trả quyết liệt.)
sanglier

Un sanglier traverse une clairière dans la forêt.

{{sanglier}}
danh từ giống đực
  1. (động vật học) lợn lòi
  2. (động vật học) thoi

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "sanglier"