single

/'siɳgl/
danh từ giống đực
  1. (thể dục thể thao) trận đánh đơn
  2. (đường sắt) buồng một người
tính từ
  1. (đường sắt) (cho) một người (buồng)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "single"