single

/'siɳgl/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Trận đánh đơn: Trong thể thao, đặc biệtcác môn như quần vợt, cầu lông, bóng bàn, "single" chỉ một trận đấu mỗi bên chỉ có một vận động viên.
    • Buồng một người: Trong ngữ cảnh đường sắt, "single" chỉ một buồng ngủ hoặc khoang chỉ dành cho một hành khách.
  2. Tính từ:

    • (Cho) một người: Dùng để mô tả một không gian, đặc biệtbuồng ngủ trên tàu hỏa, được thiết kế để sử dụng cho một người.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:

    • Il a gagné le simple messieurs. (Anh ấy đã thắng trận đánh đơn nam.)
    • Je préfère voyager en single pour avoir de l'intimité. (Tôi thích đi du lịch trong buồng một người để sự riêng tư.)
  • Tính từ:

    • J'ai réservé une cabine single. (Tôi đã đặt một buồng một người.)
    • Ce train propose des compartiments single. (Đoàn tàu này các khoang một người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en single": Đi/ở trong buồng một người (trên tàu).
    • Pour ce long trajet, je serai en single. (Cho chuyến đi dài này, tôi sẽbuồng một người.)
Biến thể từ gần giống
  • Simple (tính từ): Đơn, đơn giản. (Lưu ý: Trong thể thao, "simple" "single" có thể dùng thay thế nhau để chỉ trận đánh đơn, nhưng "single" phổ biến hơn trong ngữ cảnh đường sắt.)
  • Célibataire (tính từ/danh từ): Độc thân. (Nghĩa hoàn toàn khác, chỉ tình trạng hôn nhân.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour une personne: Cho một người (khi nói về buồng tàu).
  • Partie individuelle: Trận đấu cá nhân (trong thể thao).
danh từ giống đực
  1. (thể dục thể thao) trận đánh đơn
  2. (đường sắt) buồng một người
tính từ
  1. (đường sắt) (cho) một người (buồng)