sangle

Học thuật
Thân thiện
sangle

Le cavalier ajuste la sangle de sa selle.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Đai (bằng da, vải, để buộc): Một dải vật liệu dài, thường bằng da hoặc vải bền, dùng để buộc chặt, cố định hoặc treo một vật đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les sangles d'une selle sont usées. (Các đai của yên ngựa đã bị mòn.)
    • Il a serré la sangle pour fixer le bagage sur le toit de la voiture. (Anh ấy siết chặt đai để cố định hànhtrên nóc xe.)
    • Ce sac à dos a des sangles réglables. (Ba này những đai có thể điều chỉnh được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lit de sangle": Một loại giường di động hoặc giường cắm trại phần nệmmột tấm vải hoặc lưới được căng bằng các đai.
    • Les soldats dormaient sur des lits de sangle. (Những người lính ngủ trên các giường đai vải.)
Biến thể từ gần giống
  • Sangler (động từ): Buộc chặt bằng đai; (thông tục) chỉ trích, mắng mỏ ai đó một cách thậm tệ.
    • Il faut bien sangler les valises. (Phải buộc chặt các vali lại.)
  • Sanglage (danh từ): Hành động buộc bằng đai; sự cột chặt.
Từ đồng nghĩa
  • Bande (danh từ giống cái): dải, băng.
  • Courroie (danh từ giống cái): dây đai, dây cu-roa (thường dùng trong máy móc).
  • Lanière (danh từ giống cái): dải da dài, tua.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "sangle")

Thành ngữ liên quan
  • Avoir la sangle (thông tục, ít dùng): tiền, giàu có.
    • Depuis qu'il a gagné au loto, il a la sangle. (Kể từ khi trúng số, anh ta tiền.)
sangle

Le cavalier ajuste la sangle de sa selle.

danh từ giống cái
  1. đai (bằng da, vải, để buộc)
    • Les sangles d'une selle
      đai của yên ngựa
    • Lit de sangle
      giường đai vải

Từ có nhắc đến "sangle"