sangle
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Đai (bằng da, vải, để buộc): Một dải vật liệu dài, thường bằng da hoặc vải bền, dùng để buộc chặt, cố định hoặc treo một vật gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les sangles d'une selle sont usées. (Các đai của yên ngựa đã bị mòn.)
- Il a serré la sangle pour fixer le bagage sur le toit de la voiture. (Anh ấy siết chặt đai để cố định hành lý trên nóc xe.)
- Ce sac à dos a des sangles réglables. (Ba lô này có những đai có thể điều chỉnh được.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lit de sangle": Một loại giường di động hoặc giường cắm trại có phần nệm là một tấm vải hoặc lưới được căng bằng các đai.
- Les soldats dormaient sur des lits de sangle. (Những người lính ngủ trên các giường đai vải.)
Biến thể và từ gần giống
- Sangler (động từ): Buộc chặt bằng đai; (thông tục) chỉ trích, mắng mỏ ai đó một cách thậm tệ.
- Il faut bien sangler les valises. (Phải buộc chặt các vali lại.)
- Sanglage (danh từ): Hành động buộc bằng đai; sự cột chặt.
Từ đồng nghĩa
- Bande (danh từ giống cái): dải, băng.
- Courroie (danh từ giống cái): dây đai, dây cu-roa (thường dùng trong máy móc).
- Lanière (danh từ giống cái): dải da dài, tua.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "sangle")
Thành ngữ liên quan
- Avoir la sangle (thông tục, ít dùng): Có tiền, giàu có.
- Depuis qu'il a gagné au loto, il a la sangle. (Kể từ khi trúng số, anh ta có tiền.)
danh từ giống cái
- đai (bằng da, vải, để buộc)
- Les sangles d'une selleđai của yên ngựa
- Lit de sanglegiường đai vải