sans-logis

Học thuật
Thân thiện
sans-logis

Un sans-logis s'assied sur un banc dans un parc.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (không đổi):
    • Người không nhà không cửa, kẻ vô gia cư: Từ này dùng để chỉ một người không chỗ ở cố định, thường phải sống lang thang trên đường phố hoặc trong các trung tâm tạm trú.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La ville a ouvert un nouveau centre d'hébergement pour les sans-logis. (Thành phố đã mở một trung tâm lưu trú mới cho những người vô gia cư.)
    • Il est important d'aider les sans-logis, surtout en hiver. (Việc giúp đỡ những người không nhà cửarất quan trọng, đặc biệtvào mùa đông.)
    • Beaucoup de sans-logis dorment dans les gares. (Nhiều người vô gia cư ngủ trong các nhà ga.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être sans-logis": là người vô gia cư, trong tình trạng không nhà ở.

    • Après la perte de son emploi, il s'est retrouvé sans-logis. (Sau khi mất việc, anh ấy đã trở thành người không nhà cửa.)
  • "La population des sans-logis": cộng đồng/nhóm người vô gia cư.

    • La population des sans-logis augmente dans la capitale. (Số lượng người vô gia cư đang gia tăngthủ đô.)
Biến thể từ gần giống
  • SDF (Sans Domicile Fixe) (n.m): từ viết tắt phổ biến, đồng nghĩa với "sans-logis", cùng nghĩangười không nơicố định.

    • Une association vient en aide aux SDF. (Một hiệp hội đến giúp đỡ những người vô gia cư.)
  • Itinérant, e (adj/n): lang thang, du cư; người sống lang thang.

  • Clochard, e (n): người ăn xin, người sống lang thang (có thể mang sắc thái khinh miệt hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Personne à la rue: người sống trên đường phố.
  • Personne sans abri: người không mái ấm/nơi trú ẩn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đâydanh từ ghép cố định.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "sans-logis" một cách riêng biệt.)

sans-logis

Un sans-logis s'assied sur un banc dans un parc.

danh từ giống đực (không đổi)
  1. người không nhà không cửa, kẻ vô gia cư