santon

Học thuật
Thân thiện
santon

Un artisan peint un santon en argile dans son atelier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Con giống (để trang trí vào dịp Nô-en): Một bức tượng nhỏ, thường bằng đất nung hoặc gỗ, mô tả các nhân vật trong cảnh Chúa giáng sinh hoặc cuộc sống nông thôn truyền thống, được dùng để trang trí trong dịp Giáng sinh, đặc biệt phổ biếnvùng Provence, Pháp.
    • Thầy tu khổ hạnh (Hồi giáo): (Nghĩa ) Một tu sĩ Hồi giáo sống khổ hạnh được coi là người thánh thiện.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực (Nghĩa trang trí Giáng sinh):

    • Nous avons acheté un nouveau santon pour la crèche. (Chúng tôi đã mua một con giống mới cho bộ cảnh Chúa giáng sinh.)
    • Les santons représentent souvent des bergers, des fermiers ou des artisans. (Những con giống thường mô tả những người chăn cừu, nông dân hoặc thợ thủ công.)
  • Danh từ giống đực (Nghĩa , tôn giáo):

    • Dans certains récits anciens, le santon vivait retiré dans le désert. (Trong một số câu chuyện xưa, vị thầy tu khổ hạnh sống ẩn dật trong sa mạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Foire aux santons": Hội chợ bán các con giống Giáng sinh, là một sự kiện văn hóa đặc trưngmiền Nam nước Pháp, đặc biệt vào tháng 12.

    • Chaque décembre, Marseille organise une grande foire aux santons. (Mỗi tháng Mười Hai, Marseille tổ chức một hội chợ bán con giống Giáng sinh lớn.)
  • "Santonnier": Người thợ làm ra các "santon". Từ này chỉ một nghệ nhân chuyên tạo tác những bức tượng nhỏ này.

    • Le santonnier a passé des heures à peindre les détails du petit berger. (Người thợ làm con giống đã dành nhiều giờ để vẽ các chi tiết cho chú bé chăn cừu nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Santonnier/Santonnière (danh từ): Nghệ nhân làm "santon".
  • Santobal (danh từ, hiếm gặp): Một biến thể của từ "santon" với cùng nghĩa.
Từ đồng nghĩa
  • Figurine de crèche: Tượng nhỏ cho cảnh Chúa giáng sinh (đồng nghĩa với nghĩa trang trí Giáng sinh).
  • Ascète: Người khổ hạnh (đồng nghĩa gần với nghĩa tôn giáo ).
  • Marabout: Thầy tu Hồi giáoBắc Phi (có nghĩa tương tự với nghĩa tôn giáo của "santon").
Thành ngữ liên quan
  • "Faire son santon": (Thành ngữ địa phương, ít dùng) Có nghĩa bónggiữ im lặng, bất động, giống như một bức tượng nhỏ.
    • Arrête de bouger et fais ton santon ! (Đừng cử động nữa hãy im như tượng đi!)
santon

Un artisan peint un santon en argile dans son atelier.

danh từ giống đực
  1. (tiếng địa phương) con giống (để trang trí vào dịp Nô en)
  2. (từ , nghĩa ) thầy tu khổ hạnh (Hồi giáo)

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "santon"