syntonie

Học thuật
Thân thiện
syntonie

La syntonie entre deux diapasons fait vibrer l'un par la résonance de l'autre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Vậthọc) Sự đồng hưởng: Trạng thái trong đó hai hoặc nhiều hệ dao động cùng tần số, dẫn đến sự truyền năng lượng hiệu quả nhất.
    • (Tâmhọc) Sự đồng hòa: Trạng thái hài hòa ăn khớp về mặt cảm xúc hoặc tâmgiữa các cá nhân.
Ví dụ sử dụng
  • Trong vậthọc:

    • La syntonie entre deux circuits oscillants permet une transmission optimale du signal. (Sự đồng hưởng giữa hai mạch dao động cho phép truyền tín hiệu tối ưu.)
    • Le réglage de la syntonie est crucial pour le fonctionnement de la radio. (Việc điều chỉnh sự đồng hưởngrất quan trọng cho hoạt động của máy thu thanh.)
  • Trong tâmhọc:

    • Une syntonie affective s'est rapidement établie entre les deux amis. (Một sự đồng hòa về cảm xúc đã nhanh chóng được thiết lập giữa hai người bạn.)
    • Le thérapeute cherche à atteindre une syntonie avec son patient. (Nhà trị liệu tìm cách đạt được sự đồng hòa với bệnh nhân của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en syntonie avec quelqu'un/quelque chose": Ở trong trạng thái hòa hợp, đồng điệu với ai đó/điều đó.

    • Je me sens en parfaite syntonie avec ses idées. (Tôi cảm thấy hoàn toàn đồng điệu với những ý tưởng của anh ấy.)
  • "Rechercher la syntonie": Tìm kiếm sự hòa hợp, cộng hưởng.

    • Un bon leader recherche la syntonie avec son équipe. (Một nhà lãnh đạo giỏi tìm kiếm sự hòa hợp với đội ngũ của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Syntonique (tính từ): (thuộc về) sự đồng hưởng, đồng hòa.

    • Un circuit syntonique. (Một mạch đồng hưởng.)
    • Une relation syntonique. (Một mối quan hệ đồng hòa.)
  • Syntoniser (động từ): Điều chỉnh để đạt được sự đồng hưởng; (nghĩa phổ biến hơn) bắt đúng sóng, điều chỉnh đài.

    • Syntoniser une radio sur une fréquence. (Điều chỉnh máy thu thanh bắt đúng một tần số.)
Từ đồng nghĩa
  • Résonance (Vật lý): Sự cộng hưởng.
  • Harmonie, accord (Tâm lý): Sự hài hòa, sự phù hợp.
  • Empathie (Tâm lý, trong một số ngữ cảnh): Sự đồng cảm.
Các cụm từ liên quan
  • Perdre la syntonie: Mất sự đồng hưởng/hòa hợp.

    • Le débat a fait perdre la syntonie du groupe. (Cuộc tranh luận đã làm mất đi sự hòa hợp của nhóm.)
  • Rétablir la syntonie: Thiết lập lại sự đồng hưởng/hòa hợp.

    • Il a fallu du temps pour rétablir la syntonie dans l'équipe. (Phải mất thời gian để thiết lập lại sự hòa hợp trong đội.)
Thành ngữ liên quan
  • Être sur la même longueur d'onde (nghĩa bóng): cùng suy nghĩ, quan điểm; rất hợp nhau (nghĩa đen: ở trên cùng một bước sóng).
    • Avec lui, je suis toujours sur la même longueur d'onde. (Với anh ấy, tôi luôn chung một làn sóng [luôn rất hợp nhau].) Lưu ý: Đâymột thành ngữ phổ biến có nghĩa tương tự "syntonie" trong tâmhọc.
syntonie

La syntonie entre deux diapasons fait vibrer l'un par la résonance de l'autre.

danh từ giống cái
  1. (vậthọc) sự đồng hưởng
  2. (tâmhọc) sự đồng hòa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "syntonie"