syntonie

danh từ giống cái
  1. (vậthọc) sự đồng hưởng
  2. (tâmhọc) sự đồng hòa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "syntonie"

syntonie
La syntonie entre deux diapasons fait vibrer l'un par la résonance de l'autre.