syntone

Học thuật
Thân thiện
syntone

Une personne syntone réagit avec empathie aux émotions des autres.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Tâmhọc) Đồng hòa: Chỉ trạng thái cảm xúc ổn định, hài hòa, không sự dao động cực đoan hay xung đột nội tâm.
    • (Vậthọc; từ hiếm, nghĩa ít dùng) Đồng hưởng: Chỉ hiện tượng hai hay nhiều hệ thống dao động với cùng một tần số.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ (Tâmhọc):

    • Après la thérapie, il est devenu plus syntone. (Sau liệu pháp trị liệu, anh ấy trở nên đồng hòa hơn.)
    • Une personnalité syntone est souvent bien adaptée socialement. (Một nhân cách đồng hòa thường thích nghi xã hội tốt.)
  • Tính từ (Vậthọc):

    • Les deux pendules sont parfaitement syntones. (Hai con lắc hoàn toàn đồng hưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "État syntone": trạng thái đồng hòa.

    • Le patient cherche à atteindre un état syntone. (Bệnh nhân tìm cách đạt tới trạng thái đồng hòa.)
  • "Systèmes syntones": các hệ thống đồng hưởng.

    • La transmission d'énergie est optimale entre les systèmes syntones. (Việc truyền năng lượngtối ưu giữa các hệ thống đồng hưởng.)
Biến thể từ gần giống
  • Syntonie (danh từ giống cái): (tâmhọc) sự đồng hòa; (vật lý) sự đồng hưởng.

    • La syntonie affective est un objectif thérapeutique. (Sự đồng hòa cảm xúcmột mục tiêu trị liệu.)
  • Synchrone (tính từ): đồng bộ, xảy ra cùng một lúc.

    • Des mouvements synchrones. (Những chuyển động đồng bộ.)
Từ đồng nghĩa
  • Harmonieux (tính từ): hài hòa (nghĩa tâm lý).
  • En résonance (cụm từ): ở trạng thái cộng hưởng (nghĩa vật lý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho từ này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.)

syntone

Une personne syntone réagit avec empathie aux émotions des autres.

tính từ
  1. (tâmhọc) đồng hòa
  2. (vậthọc; từ hiếm, nghĩa ít dùng) đồng hưởng

Từ có nhắc đến "syntone"