saoudien

Học thuật
Thân thiện
saoudien

Un Saoudien porte un vêtement traditionnel blanc.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) Ả Rập -út: Từ này dùng để chỉ những liên quan đến Vương quốcRập -út, bao gồm quốc tịch, nguồn gốc, văn hóa, hoặc đặc điểm của đất nước này.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le pétrole saoudien est une ressource majeure. (Dầu mỏRập -útmột nguồn tài nguyên chính.)
    • Elle a visité une ville saoudienne. ( ấy đã thăm một thành phố củaRập -út.)
    • C'est un diplomate saoudien. (Ông ấymột nhà ngoại giao ngườiRập -út.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "saoudien" có thể được dùng trong các ngữ cảnh chính trị, kinh tế hoặc văn hóa để mô tả nguồn gốc hoặc đặc tính.
    • La politique saoudienne a évolué ces dernières années. (Chính sách củaRập -út đã phát triển trong những năm gần đây.)
Biến thể từ gần giống
  • Saoudienne (adj, f): Dạng tính từ giống cái của "saoudien".

    • Une université saoudienne (Một trường đại học củaRập -út).
  • Saoudien (n, m): Người đàn ôngRập -út.

    • Un Saoudien (Một người đàn ôngRập -út).
  • Saoudienne (n, f): Người phụ nữRập -út.

    • Une Saoudienne (Một người phụ nữRập -út).
  • Arabie saoudite (n, f): Tên quốc gia - Vương quốcRập -út.

Từ đồng nghĩa
  • D'Arabie saoudite: (Thuộc về) Ả Rập -út. (Cụm từ này có nghĩa tương đương khi mô tả nguồn gốc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho tính từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "saoudien".

saoudien

Un Saoudien porte un vêtement traditionnel blanc.

tính từ
  1. (thuộc) A-rập Xa-u-đi

Từ gần giống