saoudien
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) Ả Rập Xê-út: Từ này dùng để chỉ những gì có liên quan đến Vương quốc Ả Rập Xê-út, bao gồm quốc tịch, nguồn gốc, văn hóa, hoặc đặc điểm của đất nước này.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le pétrole saoudien est une ressource majeure. (Dầu mỏ Ả Rập Xê-út là một nguồn tài nguyên chính.)
- Elle a visité une ville saoudienne. (Cô ấy đã thăm một thành phố của Ả Rập Xê-út.)
- C'est un diplomate saoudien. (Ông ấy là một nhà ngoại giao người Ả Rập Xê-út.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "saoudien" có thể được dùng trong các ngữ cảnh chính trị, kinh tế hoặc văn hóa để mô tả nguồn gốc hoặc đặc tính.
- La politique saoudienne a évolué ces dernières années. (Chính sách của Ả Rập Xê-út đã phát triển trong những năm gần đây.)
Biến thể và từ gần giống
Saoudienne (adj, f): Dạng tính từ giống cái của "saoudien".
- Une université saoudienne (Một trường đại học của Ả Rập Xê-út).
Saoudien (n, m): Người đàn ông Ả Rập Xê-út.
- Un Saoudien (Một người đàn ông Ả Rập Xê-út).
Saoudienne (n, f): Người phụ nữ Ả Rập Xê-út.
- Une Saoudienne (Một người phụ nữ Ả Rập Xê-út).
Arabie saoudite (n, f): Tên quốc gia - Vương quốc Ả Rập Xê-út.
Từ đồng nghĩa
- D'Arabie saoudite: (Thuộc về) Ả Rập Xê-út. (Cụm từ này có nghĩa tương đương khi mô tả nguồn gốc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho tính từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "saoudien".
tính từ
- (thuộc) A-rập Xa-u-đi