saphisme

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thói loạn dâm đồng giới nữ: Từ dùng trong văn học để chỉ tình yêu hoặc quan hệ tình dục giữa những người phụ nữ. Từ này nguồn gốc từ tên của nữ thi sĩ Sappho của Hy Lạp cổ đại, người được cho là đã viết nhiều về tình yêu giữa các phụ nữ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le saphisme est un thème récurrent dans certains romans du XIXe siècle. (Thói loạn dâm đồng giới nữmột chủ đề lặp lại trong một số tiểu thuyết thế kỷ 19.)
    • Ce poème évoque subtilement le saphisme. (Bài thơ này gợi lên một cách tinh tế thói loạn dâm đồng giới nữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụng trong phân tích văn học: Thuật ngữ này thường được dùng trong phê bình văn học để phân tích các chủ đề hoặc mối quan hệ đồng tính nữ trong tác phẩm.
    • La critique a longtemps ignoré les éléments de saphisme dans son œuvre. (Giới phê bình đã lâu nay bỏ qua các yếu tố về thói loạn dâm đồng giới nữ trong tác phẩm của .)
Biến thể từ gần giống
  • Sapphique (adj): (thuộc về) Sappho, hoặc liên quan đến thơ/tình yêu đồng tính nữ.
    • Une ode sapphique. (Một bài thơ odơ theo phong cách Sappho.)
  • Lesbienne (n/adj): Người đồng tính nữ; (thuộc về) đồng tính nữ. Đây là từ thông dụng hiện đại hơn.
    • Une relation lesbienne. (Một mối quan hệ đồng tính nữ.)
Từ đồng nghĩa
  • Homosexualité féminine: Đồng tính luyến ái nữ (cách nói trung lập hiện đại hơn).
  • Amour saphique: Tình yêu đồng tính nữ (cách diễn đạt mang tính văn chương).
Lưu ý sử dụng
  • Phong cách tính lịch sử: "Saphisme" là một từ mang tính văn chương, học thuật phần cổ điển. Trong ngữ cảnh hiện đại, các từ như "homosexualité féminine" hay "lesbien" thường được ưa dùng hơn tính trung lập.
  • Sắc thái: Từ này, đặc biệt trong định nghĩa tham khảo từ "loạn dâm", có thể mang sắc thái tiêu cực hoặc phán xét theo quan điểm lịch sử. Người dùng cần thận trọng về ngữ cảnh.
danh từ giống đực
  1. (văn học) thói loạn dâm đồng giới nữ

Từ gần giống