soufisme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Giáo lý khổ hạnh (đạo Hồi): "Soufisme" là một trường phái tư tưởng và thực hành tâm linh trong đạo Hồi, tập trung vào việc tìm kiếm sự kết nối trực tiếp với Thượng đế (Allah) thông qua tình yêu, sự chiêm nghiệm và các phương pháp tu tập khổ hạnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le soufisme est une dimension mystique de l'islam. (Soufisme là một chiều kích thần bí của đạo Hồi.)
- Il étudie la poésie et la philosophie du soufisme. (Anh ấy nghiên cứu thơ ca và triết học của soufisme.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pratiquer le soufisme": thực hành giáo lý khổ hạnh (đạo Hồi).
- Cette communauté pratique le soufisme depuis des siècles. (Cộng đồng này đã thực hành soufisme qua nhiều thế kỷ.)
- "La voie du soufisme": con đường của giáo lý khổ hạnh.
- Il a choisi de suivre la voie du soufisme. (Ông ấy đã chọn đi theo con đường của soufisme.)
Biến thể và từ gần giống
- Soufi (danh từ giống đực/giống cái): người theo giáo lý khổ hạnh (đạo Hồi), tín đồ Sufi.
- Un poète soufi célèbre. (Một nhà thơ Sufi nổi tiếng.)
- Soufique (tính từ): (thuộc về) giáo lý khổ hạnh (đạo Hồi).
- Une tradition soufique. (Một truyền thống Sufi.)
Từ đồng nghĩa
- Mysticisme islamique: thuyết thần bí Hồi giáo.
- Ascétisme musulman: chủ nghĩa khổ hạnh Hồi giáo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ này)
danh từ giống đực
- (sử học) giáo lý khổ hạnh (đạo Hồi)