soufisme

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Giáokhổ hạnh (đạo Hồi): "Soufisme" là một trường phái tư tưởng thực hành tâm linh trong đạo Hồi, tập trung vào việc tìm kiếm sự kết nối trực tiếp với Thượng đế (Allah) thông qua tình yêu, sự chiêm nghiệm các phương pháp tu tập khổ hạnh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le soufisme est une dimension mystique de l'islam. (Soufismemột chiều kích thần bí của đạo Hồi.)
    • Il étudie la poésie et la philosophie du soufisme. (Anh ấy nghiên cứu thơ ca triết học của soufisme.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pratiquer le soufisme": thực hành giáokhổ hạnh (đạo Hồi).
    • Cette communauté pratique le soufisme depuis des siècles. (Cộng đồng này đã thực hành soufisme qua nhiều thế kỷ.)
  • "La voie du soufisme": con đường của giáokhổ hạnh.
    • Il a choisi de suivre la voie du soufisme. (Ông ấy đã chọn đi theo con đường của soufisme.)
Biến thể từ gần giống
  • Soufi (danh từ giống đực/giống cái): người theo giáokhổ hạnh (đạo Hồi), tín đồ Sufi.
    • Un poète soufi célèbre. (Một nhà thơ Sufi nổi tiếng.)
  • Soufique (tính từ): (thuộc về) giáokhổ hạnh (đạo Hồi).
    • Une tradition soufique. (Một truyền thống Sufi.)
Từ đồng nghĩa
  • Mysticisme islamique: thuyết thần bí Hồi giáo.
  • Ascétisme musulman: chủ nghĩa khổ hạnh Hồi giáo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ này)

danh từ giống đực
  1. (sử học) giáokhổ hạnh (đạo Hồi)

Từ gần giống