sapiently
Định nghĩa
Trạng từ: Một cách thông minh sắc sảo, khôn ngoan, có hiểu biết sâu rộng và nhạy bén. Từ này diễn tả hành động được thực hiện với sự thông thái và phán đoán tinh tường.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy quản lý các khoản đầu tư của mình một cách thông minh sắc sảo, tránh mọi dự án rủi ro.)
- (Cô ấy trả lời câu hỏi phức tạp một cách khôn ngoan, gây ấn tượng với mọi người trong phòng.)
- (Cố vấn già nói về tương lai của vương quốc một cách đầy hiểu biết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to act sapiently": hành động một cách khôn ngoan, có suy tính.
- In times of crisis, leaders must act sapiently to ensure stability. (Trong thời kỳ khủng hoảng, các nhà lãnh đạo phải hành động một cách khôn ngoan để đảm bảo sự ổn định.)
- "to judge sapiently": phán xét một cách thông thái.
- The judge evaluated the evidence sapiently before delivering the verdict. (Thẩm phán đánh giá bằng chứng một cách thông thái trước khi đưa ra phán quyết.)
Biến thể và từ gần giống
- Sapient (tính từ): thông thái, khôn ngoan.
- A sapient leader listens to all perspectives before deciding. (Một nhà lãnh đạo thông thái lắng nghe mọi quan điểm trước khi quyết định.)
- Sapience (danh từ): sự thông thái, trí tuệ sâu sắc.
- True sapience comes from experience, not just knowledge. (Sự thông thái thực sự đến từ kinh nghiệm, không chỉ từ kiến thức.)
Từ đồng nghĩa
- Astutely: một cách tinh tường, sắc sảo.
- Wisely: một cách khôn ngoan.
- Shrewdly: một cách lanh lợi, sắc sảo.
Thành ngữ liên quan
- To have a wise head on young shoulders: có trí tuệ khôn ngoan dù còn trẻ (tương tự ý "sapiently" khi dùng cho người trẻ).
- Despite his age, he handled the situation sapiently, as if he had a wise head on young shoulders. (Dù còn trẻ, anh ấy xử lý tình huống một cách khôn ngoan, như thể có một cái đầu thông thái trên đôi vai trẻ.)