sapinette

danh từ giống cái
  1. (thực vật học) cây vân sam; cây thông bá hương
  2. nước đọt vân sam; nước đọt thông bá hương (thức uống)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "sapinette"

sapinette
La sapinette pousse dans les forêts de montagne.