sapinette

Học thuật
Thân thiện
sapinette

La sapinette pousse dans les forêts de montagne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cây vân sam; cây thông bá hương: Một loại cây thuộc họ thông, thường lá kim hình dáng đặc trưng.
    • Nước đọt vân sam; nước đọt thông bá hương (thức uống): Một loại đồ uống được chế biến từ chồi non hoặc tinh dầu của cây vân sam hoặc thông bá hương.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Nous avons décoré la sapinette pour Noël. (Chúng tôi đã trang trí cây vân sam cho Giáng sinh.)
    • Cette sapinette sent très bon. (Cây thông bá hương này có mùi rất thơm.)
    • J'ai goûté une sapinette dans les Alpes. (Tôi đã nếm thử nước đọt vân samdãy Alps.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ sapinette thường được dùng trong ngữ cảnh liên quan đến thực vật học, lâm nghiệp, hoặc ẩm thực địa phương (đặc biệtđồ uống truyền thống làm từ cây).
Biến thể từ gần giống
  • Sapin (danh từ giống đực): Cây thông Noel, cây linh sam. Đây là từ phổ biến hơn để chỉ cây thông nói chung.
  • Épicéa (danh từ giống đực): Cây vân sam (một loài cụ thể trong chi Picea).
Từ đồng nghĩa
  • Épicéa (cho nghĩa "cây vân sam").
  • Boisson à base de bourgeons de conifère (cho nghĩa "thức uống từ chồi cây lá kim").
sapinette

La sapinette pousse dans les forêts de montagne.

danh từ giống cái
  1. (thực vật học) cây vân sam; cây thông bá hương
  2. nước đọt vân sam; nước đọt thông bá hương (thức uống)

Từ có nhắc đến "sapinette"