savonnette
Học thuậtThân thiện
Une savonnette parfumée repose dans un porte-savon en céramique à côté du lavabo.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Bánh xà phòng thơm: Một loại xà phòng nhỏ, thường có hình dạng như một chiếc bánh, được làm thơm và dùng để rửa tay hoặc tắm.
- Đồng hồ quả quít vỏ kép: Một loại đồng hồ bỏ túi cũ có hai lớp vỏ kim loại bảo vệ, thường mở ra bằng cách bấm nút.
- (Thực vật học) Cây bồ hòn: Tên gọi của một loại cây.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Elle a acheté une savonnette à la lavande pour la salle de bain. (Cô ấy đã mua một bánh xà phòng thơm mùi oải hương cho phòng tắm.)
- Mon grand-père possède une ancienne savonnette en argent. (Ông tôi có một chiếc đồng hồ quả quít vỏ kép cũ bằng bạc.)
- La savonnette est utilisée dans la fabrication de certains produits. (Cây bồ hòn được dùng trong việc sản xuất một số sản phẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "savonnette à vilain": (thành ngữ cũ, ít dùng) Phẩm hàm mua, chức tước mua được bằng tiền chứ không phải do công lao.
- Sous l'Ancien Régime, certains titres n'étaient que des savonnettes à vilain. (Dưới thời Chế độ Cũ, một số tước hiệu chỉ là phẩm hàm mua được.)
Biến thể và từ gần giống
- Savon (danh từ giống đực): Xà phòng nói chung.
- Une barre de savon (Một bánh xà phòng).
Từ đồng nghĩa
- Pain de toilette: Bánh xà phòng (dùng để tắm rửa).
- Montre à gousset: Đồng hồ bỏ túi (nói chung).
Une savonnette parfumée repose dans un porte-savon en céramique à côté du lavabo.
danh từ giống cái
- bánh xà phòng thơm
- đồng hồ quả quít vỏ kép
- (thực vật học) cây bồ hòn
- savonnette à vilain(từ cũ, nghĩa cũ) phẩm hàm mua