sapotier

Học thuật
Thân thiện
sapotier

Le sapotier produit des fruits sucrés à la chair brune.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây trứng gà, cây likima: Một loại cây nhiệt đới thuộc họ Sapotaceae, cho quả có vị ngọt.
    • Cây hồng xiêm: Tên gọi khác cho cùng một loại cây, phổ biến ở Việt Nam, cho quả thịt màu nâu, ngọt thơm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le sapotier est originaire d'Amérique centrale. (Cây hồng xiêm nguồn gốc từ Trung Mỹ.)
    • Nous avons planté un sapotier dans le jardin. (Chúng tôi đã trồng một cây trứng gà trong vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học hoặc mô tả thực vật, sapotier có thể được dùng để chỉ chung các loài cây thuộc chi hoặc họ Sapotaceae.
    • Cette forêt abrite de nombreux sapotiers sauvages. (Khu rừng nàynơi sinh sống của nhiều cây hồng xiêm dại.)
Biến thể từ gần giống
  • Sapote (danh từ giống cái): Quả của cây sapotier.
    • La sapote est un fruit délicieux. (Quả hồng xiêmmột loại trái cây ngon.)
  • Sapotacée (danh từ giống cái): Tên gọi của họ thực vật sapotier thuộc về.
    • Le karité est aussi une sapotacée. (Cây hạt mỡ cũng thuộc họ Sapotaceae.)
Từ đồng nghĩa
  • Arbre à sapote: Cây cho quả sapote (cách gọi mô tả).
  • Nèfle du Mexique: Tên gọi khácmột số vùng (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ sapotier.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ sapotier.)

sapotier

Le sapotier produit des fruits sucrés à la chair brune.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây trứng gà, cây likima
  2. (thực vật học) cây hồng xiêm

Từ có nhắc đến "sapotier"