saboter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Phá hoại; phá ngầm: Hành động cố ý làm hỏng, làm suy yếu hoặc ngăn chặn một cái gì đó, thường một cách bí mật hoặc không công khai.
- Làm ẩu, làm cẩu thả: Hành động thực hiện một công việc một cách vội vàng, thiếu cẩn thận, dẫn đến kết quả kém chất lượng.
- (Kỹ thuật) Khoét (tà vẹt): Trong ngành đường sắt, hành động tạo một lỗ hoặc rãnh trên tà vẹt gỗ để đặt đường ray.
Nội động từ:
- Nện guốc ầm ầm: Tạo ra tiếng động lớn khi đi guốc gỗ.
- Chơi con quay: Tham gia trò chơi quay con quay bằng gỗ (một trò chơi truyền thống).
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Les espions ont tenté de saboter le système de communication. (Các điệp viên đã cố gắng phá hoại hệ thống thông tin liên lạc.)
- Il a saboté son examen en ne révisant pas. (Cậu ấy đã làm hỏng bài kiểm tra của mình vì không ôn tập.)
- Les ouvriers doivent saboter les traverses pour poser les rails. (Các công nhân phải khoét tà vẹt để đặt đường ray.)
Nội động từ:
- On entendait les danseurs saboter sur le plancher. (Người ta nghe thấy các vũ công nện guốc ầm ầm trên sàn nhảy.)
- Les enfants sabotent dans la cour de récréation. (Trẻ em chơi con quay trong sân trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
"saboter les efforts de quelqu'un": phá ngầm nỗ lực của ai đó.
- Son manque de coopération a saboté les efforts de toute l'équipe. (Việc thiếu hợp tác của anh ta đã phá hoại nỗ lực của cả đội.)
"se saboter soi-même": tự phá hoại bản thân (hành động có ý thức hoặc vô thức dẫn đến thất bại của chính mình).
- En procrastinant, il se sabote lui-même. (Bằng cách trì hoãn, anh ấy đang tự phá hoại chính mình.)
Biến thể và từ gần giống
Sabotage (danh từ): hành động phá hoại.
- Le sabotage de la voie ferrée a causé un accident. (Hành động phá hoại đường ray đã gây ra một vụ tai nạn.)
Saboteur/Saboteuse (danh từ): kẻ phá hoại, người phá hoại.
- Les saboteurs ont été arrêtés par la police. (Những kẻ phá hoại đã bị cảnh sát bắt giữ.)
Từ đồng nghĩa
- Détruire: phá hủy, tiêu diệt (mạnh hơn, thường công khai).
- Entraver: cản trở, gây trở ngại.
- Bâcler: làm ẩu, làm qua loa (đồng nghĩa với nghĩa "làm ẩu").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào khác ngoài cách sử dụng với đại từ phản thân "se saboter")
Thành ngữ liên quan
- Mettre des bâtons dans les roues: (nghĩa đen: chặn que vào nan hoa xe) cản trở, phá đám. Có nghĩa tương tự "saboter" trong ngữ cảnh phá hoại kế hoạch.
- Il a mis des bâtons dans les roues de notre projet. (Anh ta đã phá đám dự án của chúng tôi.)
ngoại động từ
- (kỹ thuật) khoét (tà vẹt, để đặt đường ray)
- làm ẩu
- Saboter un travaillàm ẩu một công việc
- phá hoại; phá ngầm
nội động từ
- nện guốc ầm ầm
- chơi con quay