sabotier

Học thuật
Thân thiện
sabotier

Le sabotier sculpte un sabot en bois dans son atelier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thợ làm guốc: Người nghề thủ công chuyên sản xuất, chế tạo guốc gỗ (sabots).
    • Người bán guốc: Người buôn bán, kinh doanh các loại guốc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le sabotier du village fabriquait des sabots robustes pour les agriculteurs. (Người thợ làm guốc của làng đã làm những đôi guốc chắc chắn cho các nông dân.)
    • Autrefois, le sabotier passait de maison en maison pour vendre sa marchandise. (Ngày xưa, người bán guốc đi từ nhà này sang nhà khác để bán hàng của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn hóa dân gian, để nói về một nghề thủ công truyền thống phổ biếnnông thôn Pháp trước đây.
    • Le métier de sabotier a presque disparu avec l'industrialisation. (Nghề thợ làm guốc gần như đã biến mất với quá trình công nghiệp hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Sabotière (danh từ giống cái): Nữ thợ làm guốc, nữ người bán guốc.
  • Saboterie (danh từ giống cái): Xưởng làm guốc; nghề làm guốc.
  • Sabot (danh từ giống đực): Guốc gỗ (là sản phẩm chính của ).
Từ đồng nghĩa
  • Fabricant de sabots: Người chế tạo guốc (cụm từ mô tả).
  • Marchand de sabots: Người bán guốc (cụm từ mô tả).
sabotier

Le sabotier sculpte un sabot en bois dans son atelier.

danh từ giống đực
  1. thợ làm guốc
  2. người bán guốc