sabotière

Học thuật
Thân thiện
sabotière

Une femme s'assoit dans une sabotière pour se laver.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Thùng tắm ngồi: Một loại thùng tắm bằng gỗ, hình tròn hoặc hình bầu dục, đủ sâu để ngồi trong đó khi tắm. Đâymột vật dụng cổ xưa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Dans la maison de campagne, il y avait une vieille sabotière en chêne. (Trong ngôi nhà ở nông thôn, có một chiếc thùng tắm ngồi bằng gỗ sồi .)
    • Avant l'invention de la baignoire moderne, on utilisait une sabotière. (Trước khi phát minh ra bồn tắm hiện đại, người ta sử dụng thùng tắm ngồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh lịch sử, khi mô tả đời sống vật dụng trong quá khứ, hoặc trong các bảo tàng.
    • La sabotière exposée au musée rappelle les conditions de vie du XIXe siècle. (Chiếc thùng tắm ngồi trưng bày trong viện bảo tàng gợi nhớ lại điều kiện sinh hoạt thế kỷ XIX.)
Biến thể từ gần giống
  • Baignoire (danh từ giống cái): Bồn tắm. Đâytừ đồng nghĩa phổ biến hiện đại hơn cho "sabotière". "Sabotière" thường chỉ một loại bồn tắm cụ thể bằng gỗ, hình dáng đặc trưng.
  • Sabot (danh từ giống đực): Guốc gỗ. Từ "sabotière" nguồn gốc từ hình dáng ban đầu của , được cho là giống chiếc guốc gỗ lớn.
Từ đồng nghĩa
  • Baignoire (danh từ giống cái): bồn tắm.
  • Cuve à bain (danh từ giống cái): thùng/chậu tắm.
sabotière

Une femme s'assoit dans une sabotière pour se laver.

danh từ giống cái
  1. thùng tắm ngồi (cũng) (baignoire) sabot