saprobe
Định nghĩa
Danh từ: Sinh vật sống nhờ vào chất hữu cơ trong nước tù đọng hoặc nước ô nhiễm, lấy dinh dưỡng từ các chất hữu cơ phân hủy trong môi trường nước đó.
Ví dụ sử dụng
- (Sinh vật hoại sinh nước phát triển mạnh trong các ao tù nơi chất hữu cơ phân hủy.)
- (Các nhà khoa học nghiên cứu sinh vật hoại sinh nước để hiểu cách chất dinh dưỡng tuần hoàn trong nước ô nhiễm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "saprobic" (tính từ): Liên quan đến hoặc đặc trưng của sinh vật hoại sinh nước.
- The saprobic activity in the lake helps break down dead plants. (Hoạt động hoại sinh nước trong hồ giúp phân hủy thực vật chết.)
Biến thể và từ gần giống
- Saprophyte (danh từ): Sinh vật hoại sinh (thường sống trên đất hoặc chất hữu cơ khô, không chỉ trong nước).
- Mushrooms are common saprophytes that decompose wood. (Nấm là sinh vật hoại sinh phổ biến phân hủy gỗ.)
- Saprobic (tính từ): Thuộc về hoại sinh nước.
- The saprobic index measures water quality based on organism presence. (Chỉ số hoại sinh nước đo chất lượng nước dựa trên sự hiện diện của sinh vật.)
Từ đồng nghĩa
- Decomposer (sinh vật phân hủy): Sinh vật ăn chất hữu cơ chết.
- Bacteria and fungi are common decomposers in aquatic ecosystems. (Vi khuẩn và nấm là sinh vật phân hủy phổ biến trong hệ sinh thái nước.)
- Saprotroph (sinh vật hoại dưỡng): Sinh vật lấy dinh dưỡng từ chất hữu cơ chết.
- Saprobes are a type of saprotroph specifically adapted to water. (Sinh vật hoại sinh nước là một loại sinh vật hoại dưỡng thích nghi đặc biệt với môi trường nước.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp cho "saprobe", nhưng có thể dùng: - Break down (phân hủy): Saprobes break down organic matter in stagnant water. (Sinh vật hoại sinh nước phân hủy chất hữu cơ trong nước tù đọng.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến cho "saprobe", nhưng có thể liên hệ với: - "Live off the fat of the land": Sống nhờ vào nguồn tài nguyên sẵn có (ẩn dụ cho việc saprobe sống nhờ chất hữu cơ).