suburb

/'sʌbə:b/
danh từ
  1. ngoại ô
    • the suburbs
      khu vực ngoại ô

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "suburb"

Từ có nhắc đến "suburb"

suburb
A family takes a walk through their quiet suburb on a sunny afternoon.