suburb

/'sʌbə:b/
Học thuật
Thân thiện
suburb

A family takes a walk through their quiet suburb on a sunny afternoon.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khu vực ngoại ô, vùng ngoại ô: Một khu vực dân cư, thường nơi ở, nằmrìa hoặc ngay bên ngoài ranh giới của một thành phố hoặc trung tâm đô thị lớn.
    • Vùng ven đô: Chỉ những khu vực lân cận một thành phố, mật độ xây dựng thấp hơn trung tâm thường nhiều nhà ở hơn các tòa nhà thương mại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • They moved to a quiet suburb to raise their children. (Họ chuyển đến một vùng ngoại ô yên tĩnh để nuôi dạy con cái.)
    • The train connects the city center with its northern suburbs. (Tàu hỏa kết nối trung tâm thành phố với các khu ngoại ô phía bắc của .)
    • Living in the suburb means a longer commute to work. (Sốngngoại ô đồng nghĩa với việc đi làm mất nhiều thời gian hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the suburbs" (số nhiều): Thường được dùng để chỉ chung các khu vực ngoại ô như một khái niệm, mang tính chất đặc trưng về lối sống, so với trung tâm thành phố.
    • Life in the suburbs is often considered more family-friendly. (Cuộc sốngcác vùng ngoại ô thường được coi thân thiện với gia đình hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Suburban (tính từ): thuộc về ngoại ô, đặc điểm của ngoại ô.
    • a suburban area (một khu vực ngoại ô)
    • a suburban train line (một tuyến tàu ven đô)
  • Suburbia (danh từ, thường dùng với nghĩa hơi mỉa mai): thế giới ngoại ô, lối sống các giá trị đặc trưng của tầng lớp trung lưu sốngngoại ô.
Từ đồng nghĩa
  • Outskirts: vùng ngoại vi, vùng ven (của một thành phố).
  • Residential area: khu vực dân cư.
  • Commuter belt: vành đai đi làm (chỉ các khu vực ngoại ô nơi cư dân thường xuyên đi lại vào trung tâm thành phố để làm việc).
Từ trái nghĩa
  • City center / downtown: trung tâm thành phố.
  • Inner city: khu vực nội thành.
  • Urban core: lõi đô thị.
Thành ngữ liên quan
  • "Bedroom suburb": Một khu ngoại ô chủ yếu nơi ngủ nghỉ, nơi cư dân sinh sống nhưng lại làm việc sinh hoạt chínhmột thành phố khác hoặc trung tâm xa hơn.
    • The town has become a bedroom suburb for the capital city. (Thị trấn đã trở thành một khu ngoại ô-ngủ cho thủ đô.)
suburb

A family takes a walk through their quiet suburb on a sunny afternoon.

danh từ
  1. ngoại ô
    • the suburbs
      khu vực ngoại ô

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "suburb"

Từ có nhắc đến "suburb"