Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
Jump to user comments
tính từ
  • nguy nga, tráng lệ, oai hùng, hùng vĩ
    • a superb view
      một cảnh hùng vĩ
    • superb voice
      giọng oai vệ
  • cao cả
    • superb courage
      sự dũng cảm cao cả
  • tuyệt vời, rất cao
    • superb technique
      kỹ thuật rất cao
Related search result for "superb"
Comments and discussion on the word "superb"