superb

/sju:'pə:b/
Học thuật
Thân thiện
superb

The chef prepared a superb meal for the guests.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tuyệt vời, xuất sắc, rất cao: Chỉ chất lượng, mức độ, hoặc phẩm chất vượt trội, đáng ngưỡng mộ, thườngmức cao nhất.
    • Tráng lệ, hùng vĩ, oai hùng: Dùng để miêu tả vẻ đẹp, quy mô, hoặc sự uy nghiêm gây ấn tượng mạnh mẽ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The orchestra gave a superb performance last night. (Dàn nhạc đã một màn trình diễn tuyệt vời tối qua.)
    • From the mountain top, we enjoyed a superb view of the valley. (Từ đỉnh núi, chúng tôi thưởng thức một cảnh tượng hùng vĩ của thung lũng.)
    • This restaurant is known for its superb service. (Nhà hàng này nổi tiếng dịch vụ tuyệt hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in superb condition": trong tình trạng tuyệt hảo.

    • The vintage car is still in superb condition. (Chiếc xe cổ vẫn còn trong tình trạng tuyệt hảo.)
  • "a superb example of...": một dụ xuất sắc của...

    • This painting is a superb example of Renaissance art. (Bức tranh này một dụ xuất sắc của nghệ thuật Phục Hưng.)
Biến thể từ gần giống
  • Superbly (trạng từ): một cách tuyệt vời, xuất sắc.
    • The task was superbly executed. (Nhiệm vụ đã được thực hiện một cách xuất sắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Excellent: xuất sắc, ưu tú.
  • Magnificent: tráng lệ, lộng lẫy.
  • Splendid: rực rỡ, tuyệt diệu.
  • Outstanding: nổi bật, xuất chúng.
Từ trái nghĩa
  • Poor: kém, tồi.
  • Mediocre: tầm thường.
  • Inferior: thấp kém.
superb

The chef prepared a superb meal for the guests.

tính từ
  1. nguy nga, tráng lệ, oai hùng, hùng vĩ
    • a superb view
      một cảnh hùng vĩ
    • superb voice
      giọng oai vệ
  2. cao cả
    • superb courage
      sự dũng cảm cao cả
  3. tuyệt vời, rất cao
    • superb technique
      kỹ thuật rất cao

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống