suburbia

/sə'bə:biə/
Học thuật
Thân thiện
suburbia

Families enjoy a quiet afternoon in suburbia.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khu vực ngoại ô, vùng ngoại ô: Chỉ toàn bộ khu vực bao gồm các vùng ngoại ô của một thành phố, thường được đặc trưng bởi các khu dân cư với nhà ở riêng lẻ, ít tòa nhà cao tầng.
    • Lối sống hoặc văn hóa ngoại ô: Chỉ lối sống, các giá trị, hoặc đặc điểm văn hóa thường gắn liền với cư dân sinh sốngcác vùng ngoại ô.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • They moved from the city center to the quiet of suburbia. (Họ chuyển từ trung tâm thành phố đến sự yên tĩnh của vùng ngoại ô.)
    • The film critiques the conformity and materialism of 1950s American suburbia. (Bộ phim phê phán sự tuân thủ chủ nghĩa vật chất của lối sống ngoại ô Mỹ những năm 1950.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the heart of suburbia": trung tâm/điển hình của khu vực ngoại ô.

    • This town is often considered the heart of traditional suburbia. (Thị trấn này thường được coi hình mẫu điển hình của vùng ngoại ô truyền thống.)
  • "escape from suburbia": thoát khỏi lối sống ngoại ô.

    • Many young people dream of escaping from suburbia to live in the bustling city. (Nhiều người trẻ mơ ước thoát khỏi lối sống ngoại ô để sốngthành phố sôi động.)
Biến thể từ gần giống
  • Suburb (n): vùng ngoại ô, khu vực ngoại thành (một khu vực cụ thể).

    • They live in a peaceful suburb of Hanoi. (Họ sốngmột vùng ngoại ô yên bình của Nội.)
  • Suburban (adj): thuộc về ngoại ô.

    • They enjoy a suburban lifestyle. (Họ tận hưởng một lối sống ngoại ô.)
  • Suburbanite (n): cư dân ngoại ô.

    • The needs of suburbanites are different from those of city dwellers. (Nhu cầu của cư dân ngoại ô khác với cư dân thành thị.)
Từ đồng nghĩa
  • Outskirts: vùng ngoại vi, vùng ven đô (nhấn mạnh vị trí địa ).
  • Residential areas: các khu vực dân cư (nhấn mạnh chức năng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ 'suburbia')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'suburbia')

suburbia

Families enjoy a quiet afternoon in suburbia.

danh từ
  1. xuốm Luân đôn)
  2. dân ngoại ô (Luân đôn)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống