superbia

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự kiêu ngạo, tính tự cao quá mức: "superbia" một danh từ chỉ lòng tự ái, sự tự cao không hợp quá đáng. Trong bối cảnh tôn giáo, "superbia" thường được nhân cách hóa như một trong bảy mối tội đầu (tội kiêu ngạo).
    • Tội kiêu ngạo: Đây một thuật ngữ thần học, mô tả tội lỗi khi con người đặt bản thân lên trên Chúa hoặc người khác, dẫn đến sự hủy hoại tinh thần.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Superbia is considered the root of all sins in Christian theology. (Sự kiêu ngạo được coi gốc rễ của mọi tội lỗi trong thần học Kitô giáo.)
    • He was consumed by superbia, believing he was superior to everyone. (Anh ta bị tiêu diệt bởi lòng kiêu ngạo, tin rằng mình vượt trội hơn tất cả mọi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Superbia as a concept": khái niệm kiêu ngạo trong triết học tôn giáo.
    • The philosopher discussed superbia as a vice that destroys community. (Nhà triết học thảo luận về sự kiêu ngạo như một tật xấu phá hủy cộng đồng.)
  • "Personification of superbia": nhân cách hóa tội kiêu ngạo.
    • In Dante's Inferno, superbia is punished in the first circle of Hell. (Trong Thần khúc của Dante, tội kiêu ngạo bị trừng phạtvòng thứ nhất của Địa ngục.)
Biến thể từ gần giống
  • Superbious (tính từ, hiếm): kiêu ngạo, tự phụ.
    • His superbious attitude made him unpopular. (Thái độ kiêu ngạo của anh ta khiến anh ta không được ưa chuộng.)
  • Superbia (danh từ, gốc Latin): từ này không nhiều biến thể trong tiếng Anh hiện đại, nhưng gốc của các từ như "superb" (tuyệt vời) – tuy nhiên, "superb" không mang nghĩa tiêu cực.
Từ đồng nghĩa
  • Pride: lòng kiêu hãnh (thường mang nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh).
    • Pride goeth before a fall. (Kiêu ngạo đi trước sự sụp đổ.)
  • Haughtiness: tính kiêu căng, ngạo mạn.
    • His haughtiness alienated his colleagues. (Sự kiêu căng của anh ta làm xa lánh đồng nghiệp.)
  • Arrogance: sự kiêu ngạo, tự phụ.
    • Arrogance is a common trait in leaders. (Sự kiêu ngạo một đặc điểm phổ biếncác nhà lãnh đạo.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "superbia" đây danh từ trừu tượng. Tuy nhiên, có thể dùng các động từ kết hợp:
    • To be consumed by superbia: bị tiêu diệt bởi sự kiêu ngạo.
      • He was consumed by superbia and lost all his friends. (Anh ta bị tiêu diệt bởi lòng kiêu ngạo mất hết bạn bè.)
    • To fall into superbia: rơi vào tội kiêu ngạo.
      • She fell into superbia after her success. ( ấy rơi vào tội kiêu ngạo sau thành công của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Pride comes before a fall: kiêu ngạo đi trước sự sụp đổ (thành ngữ tương đương với "superbia" trong tiếng Anh).
    • Remember, pride comes before a fall, so stay humble. (Hãy nhớ, kiêu ngạo đi trước sự sụp đổ, vậy hãy khiêm tốn.)
  • To have a swollen head: cái đầu phình to (ám chỉ sự kiêu ngạo).
    • After winning the award, he got a swollen head. (Sau khi giành giải thưởng, anh ta trở nên kiêu ngạo.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

superbia
A knight in shining armor looks down with superbia upon the humble villagers.