sardine
/sɑ:'din/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Động vật học) Cá xác-đin: Một loài cá nhỏ, thường sống thành đàn lớn, có thân hình thuôn dài và màu bạc.
- (Thân mật) Lon hạ sĩ: Cách gọi thông tục, ví von chỉ lon thiếc đựng cá xác-đin.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les pêcheurs ont ramené un banc de sardines. (Những người ngư dân đã kéo về một đàn cá xác-đin.)
- J'ai acheté une boîte de sardines à l'huile d'olive. (Tôi đã mua một hộp cá xác-đin ngâm dầu ô liu.)
- Ouvre une sardine pour le déjeuner. (Mở một lon cá xác-đin cho bữa trưa đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être serrés comme des sardines": bị lèn chặt, đông nghẹt như cá trong hộp.
- Dans le métro aux heures de pointe, on est serrés comme des sardines. (Trong tàu điện ngầm vào giờ cao điểm, chúng tôi bị lèn chặt như cá hộp.)
Biến thể và từ gần giống
- Sardinier (danh từ giống đực): Tàu đánh bắt cá xác-đin; người đánh bắt cá xác-đin.
- Sardinerie (danh từ giống cái): Nhà máy chế biến cá xác-đin.
Từ đồng nghĩa
- Poisson bleu: Cá xanh (chỉ chung các loài cá nhỏ có thịt sẫm màu như cá xác-đin, cá thu nhỏ).
- Petit poisson: Cá nhỏ (nghĩa chung).
Thành ngữ liên quan
- "Être serré comme des sardines" (Xem ở mục Các cách sử dụng nâng cao).
{{sardine}}
danh từ giống cái
- (động vật học) cá xác-đin
- (thân mật) lon hạ sĩ
- être serrés comme des sardineslèn như cá hộp