sourdine

/'sɔ:di:n/ Cách viết khác : (sourdine) /suə'di:n/
Học thuật
Thân thiện
sourdine

Il pose une sourdine sur son violon avant de jouer.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Âm nhạc) Cái chặn tiếng: Một dụng cụ dùng để làm giảm âm lượng hoặc thay đổi âm sắc của một nhạc cụ, đặc biệtkèn hoặc dây đàn.
    • Sự giảm âm, sự im lặng: Trong nghĩa bóng, chỉ sự giảm bớt cường độ, sự im ắng hoặc kín đáo.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le trompettiste a mis une sourdine sur son instrument. (Người thổi kèn trumpet đã gắn cái chặn tiếng vào nhạc cụ của mình.)
    • La sourdine permet d'adoucir le son du violon. (Cái chặn tiếng cho phép làm dịu âm thanh của đàn violin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "à la sourdine" / "en sourdine": Một cách âm thầm, lén lút, không gây chú ý.

    • Ils ont mené les négociations en sourdine. (Họ đã tiến hành các cuộc đàm phán một cách âm thầm.)
    • Une romance à la sourdine. (Một mối tình lén lút.)
  • "mettre une sourdine à (quelque chose)": Làm giảm bớt, kiềm chế, hạn chế (một cái gì đó như tiếng ồn, cảm xúc, một hoạt động).

    • Il faut mettre une sourdine à vos critiques. (Phải giảm bớt những lời chỉ trích của anh đi.)
    • Mets une sourdine à ta joie, il ne faut pas réveiller les enfants. (Hãy bớt vui lại, không được đánh thức bọn trẻ.)
Biến thể từ liên quan
  • Sourdine, muet (tính từ): Câm, không nói được. (Lưu ý: Đâymột từ đồng âm nhưng khác nghĩa từ loại).
  • Assourdir (động từ): Làm điếc tai, làm chói tai.
  • Assourdissant, e (tính từ): Chói tai, inh ỏi.
Từ đồng nghĩa
  • (Cho nghĩa nhạc cụ): Étouffoir, amortisseur (bộ phận giảm thanh).
  • (Cho nghĩa "en sourdine"): Discrètement (một cách kín đáo), secrètement (một cách bí mật).
Thành ngữ liên quan
  • "Conversation en sourdine": Cuộc trò chuyện thì thầm, nói chuyện lén lút.
    • Ils avaient une conversation en sourdine dans le couloir. (Họ đang có một cuộc trò chuyện thì thầm trong hành lang.)
sourdine

Il pose une sourdine sur son violon avant de jouer.

danh từ giống cái
  1. (âm nhạc) cái chặn tiếng
    • à la sourdine; en sourdine
      âm thầm; lén lút
    • Conversation en sourdine
      nói chuyện lén lút
    • metre une sourdine à
      chặn bớt

Từ gần giống

Từ chứa "sourdine"