sardis

sardis

A tourist visits the ancient ruins of Sardis.

Định nghĩa

Danh từ riêng (Proper noun): Sardis tên của một thành phố cổ đại của Hy Lạp, nằmphía tây của khu vực ngày nay Thổ Nhĩ Kỳ. Thành phố này từng thủ đô của vương quốc Lydia, một trung tâm văn hóa quan trọng của Tiểu Á. Sardis bị phá hủy bởi Tamerlane vào năm 1402.

dụ sử dụng
  • (Sardis một thành phố quan trọng ở Lydia cổ đại.)
  • (Tàn tích của Sardis vẫn có thể được tham quan ngày nay.)
  • (Alexander Đại đế đã chiếm được Sardis vào năm 334 TCN.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sardis" thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc khảo cổ học để chỉ địa danh cổ đại.
  • (Vua Lydia Croesus, nổi tiếng với sự giàu có, đã cai trị từ Sardis.)
Biến thể từ gần giống
  • Sardis dạng Latin hóa của tên gốc Hy Lạp Σάρδεις (Sardeis). Không biến thể từ vựng phổ biến khác.
Từ đồng nghĩa
  • Sardeis (tên gốc Hy Lạp): Sardis.
  • Sard (dạng rút gọn, ít dùng): Sardis.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đến "Sardis" đây danh từ riêng chỉ địa danh.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến chứa "Sardis". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh lịch sử, có thể gặp cụm từ: - "The wealth of Sardis": sự giàu có của Sardis, ám chỉ sự thịnh vượng của vương quốc Lydia.

Ghi chú văn hóa
  • Sardis nổi tiếng với những phát hiện khảo cổ như đền thờ thần Artemis các công trình từ thời La . Thành phố này cũng được nhắc đến trong Kinh Thánh (Sách Khải Huyền) như một trong bảy hội thánh của Tiểu Á.

Từ chứa "sardis"