sardius
Định nghĩa
Danh từ:
- Một loại đá mã não màu đỏ cam đậm: "sardius" là một biến thể của khoáng vật chalcedony, có màu đỏ cam đậm hoặc đỏ nâu, thường được dùng làm đá quý.
Ví dụ sử dụng
- (Chiếc nhẫn cổ được nạm một viên sardius đẹp.)
- (Sardius thường được nhắc đến trong các văn bản lịch sử như một loại đá quý.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sardius" trong bối cảnh tôn giáo: Trong Kinh Thánh, "sardius" được liệt kê là một trong những viên đá trên bảng ngực của thầy tế lễ thượng phẩm.
- The breastplate of the high priest included a sardius. (Bảng ngực của thầy tế lễ thượng phẩm có một viên sardius.)
Biến thể và từ gần giống
- Sard (danh từ): một dạng khác của sardius, thường có màu nâu đỏ.
- Sard is a common variety of chalcedony similar to sardius. (Sard là một dạng phổ biến của chalcedony tương tự sardius.)
Từ đồng nghĩa
- Carnelian: một loại đá mã não màu đỏ cam, thường được coi là đồng nghĩa với sardius trong nhiều ngữ cảnh.
- Carnelian and sardius are often used interchangeably. (Carnelian và sardius thường được dùng thay thế cho nhau.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "sardius".