sarong

/sə'rɔɳ/
Học thuật
Thân thiện
sarong

Une femme porte un sarong coloré sur la plage.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • rông: Một loại trang phục truyền thống, thườngmột mảnh vải dài hình chữ nhật được quấn quanh phần dưới cơ thể, từ eo đến mắt cá chân hoặc đầu gối. phổ biếnnhiều nền văn hóa Đông Nam Á Nam Thái Bình Dương.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il porte un sarong en batik pour la cérémonie. (Anh ấy mặc một chiếc rông bằng vải batik cho buổi lễ.)
    • Le sarong est souvent confectionné en coton ou en soie. ( rông thường được làm bằng vải cotton hoặc lụa.)
    • Sur la plage, beaucoup de touristes achètent un sarong comme souvenir. (Trên bãi biển, nhiều du khách mua rông làm quà lưu niệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Porter un sarong": mặc rông. Đâycách diễn đạt phổ biến nhất.

    • Les hommes et les femmes peuvent porter un sarong. (Đàn ông phụ nữ đều có thể mặc rông.)
  • "Un sarong traditionnel": một chiếc rông truyền thống.

    • Elle a offert un sarong traditionnel de Bali à sa mère. ( ấy đã tặng mẹ một chiếc rông truyền thống của Bali.)
Biến thể từ gần giống
  • Paréo (danh từ giống đực): Một loại trang phục tương tự, thường được mặc ở Polynésie cũngmột mảnh vải quấn quanh cơ thể, có thể dùng làm váy, khăn choàng hoặc đồ bơi.
    • Elle a enroulé son paréo autour de sa taille. ( ấy quấn chiếc paréo quanh eo.)
Từ đồng nghĩa
  • Pagne (danh từ giống đực): Mảnh vải quấn, thường dùngchâu Phi. Mặc dù khác biệt về kiểu dáng văn hóa, nhưng đôi khi có thể được dùng trong ngữ cảnh tương tự để chỉ trang phục quấn.
    • Il a choisi un pagne aux couleurs vives. (Anh ấy đã chọn một chiếc khố màu sắc sặc sỡ.)
sarong

Une femme porte un sarong coloré sur la plage.

danh từ giống đực
  1. rông

Từ gần giống