seringa

/si'riɳgə/
Học thuật
Thân thiện
seringa

Le seringa fleurit dans le jardin au printemps.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây sơn mai: Một loại cây bụi hoặc cây nhỏ thuộc chi Syringa, thường được biết đến với hoa thơm, màu từ trắng đến tím, nở vào mùa xuân.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le seringa embaume tout le jardin au printemps. (Cây sơn mai tỏa hương thơm ngát cả khu vườn vào mùa xuân.)
    • J'ai planté un seringa près de la clôture. (Tôi đã trồng một cây sơn mai gần hàng rào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học hoặc văn bản trang trọng, "seringa" có thể được dùng như một hình ảnh biểu tượng cho mùa xuân, vẻ đẹp thanh khiết hoặcức.
    • Ce parfum de seringa lui rappelait son enfance. (Mùi hương sơn mai này gợi cho anh ấy nhớ về tuổi thơ.)
Biến thể từ gần giống
  • Lilas (danh từ giống đực): Tên gọi phổ biến hơn cho cùng một loại cây (cây tử đinh hương/sơn mai). "Seringa" là một từ ít phổ biến hơn.
  • Syringa (danh từ giống cái): Tên khoa học của chi thực vật này.
Từ đồng nghĩa
  • Lilas: Tử đinh hương, sơn mai (từ đồng nghĩa phổ biến nhất).
Lưu ý
  • Từ "seringa" trong tiếng Pháp không nên nhầm lẫn với từ "seringue" (nghĩaống tiêm). Đâyhai từ hoàn toàn khác nhau.
seringa

Le seringa fleurit dans le jardin au printemps.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây sơn mai

Từ gần giống

Từ chứa "seringa"

Từ có nhắc đến "seringa"