syringe

/'sirindʤ/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Ống tiêm: Một dụng cụ y tế hình ống, thường có một pít-tông bên trong, dùng để hút hoặc bơm chất lỏng, chủ yếu để tiêm thuốc hoặc rút dịch từ cơ thể.
    • (Khảo cổ học) Mộ hầm (Ai Cập): Một loại hầm mộ cổAi Cập, thườngmột cấu trúc ngầm hoặc hành lang dẫn vào phòng chôn cất.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ (Nghĩa y tế):
    • L'infirmière prépare une syringe stérile pour le vaccin. (Y tá chuẩn bị một ống tiêm vô trùng cho mũi vắc-xin.)
    • Il faut utiliser une nouvelle syringe à chaque injection. (Phải sử dụng một ống tiêm mới cho mỗi lần tiêm.)
  • Danh từ (Nghĩa khảo cổ):
    • Les archéologues ont découvert une syringe datant du Nouvel Empire. (Các nhà khảo cổ học đã phát hiện ra một mộ hầm từ thời Tân Vương quốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Syringe" trong y tế thường đi kèm với các từ chỉ kích cỡ (ví dụ: ) hoặc mục đích sử dụng (ví dụ: - ống tiêm insulin).
  • Trong khảo cổ học, thuật ngữ "syringe" rất chuyên ngành chủ yếu dùng để mô tả các công trình mai táng cụ thể của Ai Cập cổ đại.
Biến thể từ gần giống
  • Seringuer (động từ): Tiêm bằng ống tiêm.
    • Le vétérinaire va seringuer l'antibiotique. (Bác sĩ thú y sẽ tiêm thuốc kháng sinh.)
  • Seringue (danh từ): Đâydạng phổ biến hiện đại hơn của "syringe", hầu như chỉ dùng với nghĩa "ống tiêm" trong y tế.
    • Acheter des seringues à la pharmacie. (Mua ống tiêmhiệu thuốc.)
Từ đồng nghĩa
  • (Nghĩa y tế): Aiguille (kim tiêm, nhưng thường chỉ phần kim), seringue (ống tiêm - từ đồng nghĩa phổ biến nhất).
  • (Nghĩa khảo cổ): Hypogée (hầm mộ, mộ đá ngầm - từ đồng nghĩa chung), tombe souterraine (ngôi mộ dưới lòng đất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc trưng nào trực tiếp liên quan đến danh từ "syringe".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "syringe".

danh từ giống cái
  1. (khảo cổ học) mộ hầm (Ai Cập)

Từ gần giống