sûreté
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự chắc, sự chắc chắn: Chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của một vật gì đó được cố định, không lung lay, không có nguy cơ hỏng hóc hoặc thay đổi.
- Sự tin chắc: Chỉ cảm giác hoặc trạng thái tinh thần hoàn toàn tin tưởng, không nghi ngờ.
- Sự yên ổn, sự an toàn: Chỉ trạng thái không bị đe dọa, nguy hiểm hoặc tổn hại.
- Sự vững vàng: Chỉ sự ổn định, kiên cố, không bị dao động, thường dùng cho kỹ năng hoặc tư thế.
- Sự an ninh; cơ quan an ninh: Chỉ tình trạng trật tự xã hội được bảo vệ, hoặc chỉ cơ quan chuyên trách nhiệm vụ này.
- Sự đúng đắn: Chỉ tính chính xác, phù hợp, không sai lầm (thường dùng cho nhận định, phán đoán).
- Sự bảo đảm: Vật hoặc lời hứa được đưa ra để cam kết, đảm bảo cho một nghĩa vụ hoặc sự an toàn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Pour plus de sûreté, il a vérifié l'adresse deux fois. (Để chắc chắn hơn, anh ấy đã kiểm tra địa chỉ hai lần.)
- La sûreté de ce pont n'est plus garantie. (Độ chắc chắn/an toàn của cây cầu này không còn được đảm bảo nữa.)
- Ils sont à présent en sûreté. (Bây giờ họ đã được an toàn.)
- Il a agi avec une grande sûreté. (Anh ấy đã hành động với sự vững vàng/tin chắc lớn.)
- La sûreté nationale est une priorité. (An ninh quốc gia là một ưu tiên.)
- La sûreté de son jugement est impressionnante. (Sự đúng đắn trong phán đoán của cô ấy thật đáng ngưỡng mộ.)
- Il a dû fournir une sûreté pour obtenir le prêt. (Anh ta đã phải cung cấp một sự bảo đảm để nhận được khoản vay.)
Các cách sử dụng nâng cao
En sûreté: Ở trong tình trạng an toàn.
- Mets ces documents importants en sûreté. (Hãy cất những tài liệu quan trọng này vào nơi an toàn.)
En sûreté de conscience: Với lương tâm thanh thản, không thấy áy náy.
- Il peut prendre sa retraite en sûreté de conscience. (Ông ấy có thể nghỉ hưu với lương tâm thanh thản.)
Par mesure de sûreté: Để đề phòng, như một biện pháp phòng ngừa.
- Par mesure de sûreté, évitez cette zone la nuit. (Để đề phòng, hãy tránh khu vực đó vào ban đêm.)
Biến thể và từ gần giống
Sûr, sûre (tính từ): Chắc chắn, an toàn, đáng tin cậy.
- C'est un chemin sûr. (Đó là một con đường an toàn.)
Assurance (danh từ giống cái): Sự đảm bảo, sự tự tin. (Có nghĩa gần với "sûreté" khi chỉ sự tin chắc).
- Sécurité (danh từ giống cái): An ninh, an toàn. (Nghĩa gần, thường dùng cho tình trạng an toàn khách quan hơn là cảm giác chủ quan).
Từ đồng nghĩa
- Sécurité: an toàn, an ninh.
- Fermeté: sự vững chắc, sự kiên quyết.
- Certitude: sự chắc chắn, điều chắc chắn.
- Garantie: sự bảo đảm, sự bảo hành.
Cụm từ cố định liên quan
Mettre en sûreté: Cất giữ an toàn, bảo vệ khỏi nguy hiểm.
- Les tableaux ont été mis en sûreté pendant l'incendie. (Các bức tranh đã được đưa đến nơi an toàn trong đám cháy.)
Lieu de sûreté: Nơi an toàn.
- Serrure de sûreté: Khóa an toàn.
danh từ giống cái
- sự chắc, sự chắc chắn
- Pour plus de sûretéđể chắc chắn hơn
- sự tin chắc
- Sûreté de soi-mêmesự tin chắc ở mình
- sự yên ổn, sự an toàn
- Ils sont à présent en sûreténay họ được an toàn
- Serrure de sûretékhóa an toàn
- sự vững vàng
- Sûreté de la mainsự vững vàng của bàn tay
- sự an ninh; cơ quan an ninh
- Les agents de la sûreténhân viên an ninh
- sự đúng đắn
- Sûreté du coup d'oeilcái nhìn đúng đắn
- sự bảo đảm
- Donner des sûretés à quelqu'unbảo đảm cho ai
- en sûreté de consciencekhông thẹn với lương tâm
- lieu de sûretéxem lieu
- mettre un malfaiteur en sûretégiam chặt một tên gian phi
- par mesure de sûretéđể đề phòng bất trắc