sassing

sassing

A child is sassing his mother about cleaning his room.

Định nghĩa
  1. Danh từ (không đếm được):

    • Sự hỗn láo, sự xấc xược: "sassing" chỉ hành động nói năng hỗn hào, thiếu tôn trọng, đặc biệt của trẻ em hoặc cấp dưới đối với người lớn hoặc người thẩm quyền.
  2. Động từ (dạng hiện tại phân từ của "sass"):

    • Hỗn láo, xấc xược: Hành động đáp trả một cách hỗn hào, thiếu lễ phép.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Don't give me any of your sassing! (Đừng hỗn láo với tôi!)
    • The teacher warned the student about his constant sassing in class. (Giáo viên cảnh cáo học sinh về việc liên tục hỗn láo trong lớp.)
  • Động từ:

    • She was sassing her mother when she was told to clean her room. ( ấy đã hỗn láo với mẹ khi bị bảo dọn phòng.)
    • Stop sassing the coach and listen to his instructions! (Đừng hỗn láo với huấn luyện viên nữa, hãy nghe chỉ dẫn của ông ấy!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be sassing someone": đang hỗn láo với ai đó.

    • He was sassing the principal during the assembly. ( đã hỗn láo với hiệu trưởng trong buổi lễ.)
  • "sassing back": đáp trả một cách hỗn láo.

    • The child kept sassing back to his babysitter. (Đứa trẻ cứ đáp trả hỗn láo với người giữ trẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Sass (n): sự hỗn láo, lời nói hỗn.
    • I don't want any sass from you! (Tôi không muốn nghe bất kỳ lời hỗn láo nào từ bạn!)
  • Sassy (adj): hỗn láo, xấc xược.
    • She is a sassy teenager who talks back to everyone. ( ấy một thiếu nữ hỗn láo, hay cãi lại mọi người.)
Từ đồng nghĩa
  • Backtalk: lời nói hỗn láo, cãi lại.
    • The teacher punished the student for his backtalk. (Giáo viên phạt học sinh tội cãi lại.)
  • Insolence: sự xấc xược, vô lễ.
    • His insolence towards the manager got him fired. (Sự xấc xược của anh ta với quản lý đã khiến anh ta bị sa thải.)
  • Impertinence: sự hỗn láo, thiếu tôn trọng.
    • She was scolded for her impertinence. ( ấy bị mắng sự hỗn láo của mình.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "to sass off": nói hỗn, đáp trả hỗn láo.
    • Don't sass off to your grandmother! (Đừng nói hỗn với của con!)
  • "to sass someone out": hỗn láo với ai đó đến mức gây ra hậu quả.
    • He sassed the boss out and got suspended. (Anh ta hỗn láo với sếp bị đình chỉ công việc.)
Thành ngữ liên quan
  • "to give sass": nói hỗn, tỏ ra hỗn láo.
    • The little girl gave sass to her father and was sent to her room. ( nói hỗn với cha bị đuổi về phòng.)
  • "to talk sass": nói năng hỗn láo.
    • Stop talking sass and show some respect! (Đừng nói hỗn nữa, hãy tỏ ra tôn trọng đi!)